climb on

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Trèo lên, leo lên: "climb on" chỉ hành động trèo hoặc leo lên một bề mặt hoặc vật thể nào đó, thường một phương tiện, một con vật hoặc một cấu trúc.
    • Lên (xe, ngựa, v.v.): Đặc biệt, thường được dùng khi nói về việc lên lưng ngựa hoặc lên xe (như xe đạp, xe máy).
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ trèo lên cây cổ thụ để hái trái cây.)
  • ( ấy leo lên lưng ngựa với sự giúp đỡ nhỏ từ cha mình.)
  • (Anh ấy leo lên xe buýt ngay trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb on the bandwagon": tham gia xu hướng hoặc phong trào đang phổ biến.

    • Many companies are climbing on the green energy bandwagon. (Nhiều công ty đang tham gia xu hướng năng lượng xanh.)
  • "to climb on a plane": lên máy bay (thường dùng trong văn nói không trang trọng).

    • We climbed on the plane and found our seats. (Chúng tôi lên máy bay tìm chỗ ngồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Climb (động từ): leo, trèo (dạng cơ bản).

    • He can climb the wall easily. (Anh ấy có thể leo tường dễ dàng.)
  • Climber (danh từ): người leo núi, người trèo.

    • The climber reached the summit. (Người leo núi đã đến đỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mount: lên (ngựa, xe, v.v.).
    • She mounted the horse gracefully. ( ấy lên ngựa một cách uyển chuyển.)
  • Board: lên (tàu, xe, máy bay).
    • Passengers boarded the train. (Hành khách lên tàu hỏa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb down: trèo xuống.
    • The cat climbed down from the roof. (Con mèo trèo xuống từ mái nhà.)
  • Climb over: trèo qua (một vật cản).
    • They climbed over the fence to escape. (Họ trèo qua hàng rào để trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
  • Climb the ladder: thăng tiến trong sự nghiệp hoặc xã hội.
    • He worked hard to climb the corporate ladder. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để leo lên nấc thang sự nghiệp.)