climb up
Định nghĩa
- Động từ:
- Leo lên, trèo lên: Hành động di chuyển lên trên bằng cách dùng tay và chân, thường là trên một bề mặt dốc hoặc thẳng đứng.
- Tăng lên (về vị trí hoặc địa vị): "climb up" cũng có nghĩa là thăng tiến trong xã hội hoặc sự nghiệp.
- Mọc lên, vươn lên (cây cối): Dùng để chỉ thực vật mọc lên theo hướng thẳng đứng, thường nhờ vào sự hỗ trợ của vật khác.
Ví dụ sử dụng
Leo lên, trèo lên:
- Did you ever climb up the hill behind your house? (Bạn đã bao giờ leo lên ngọn đồi sau nhà chưa?)
- The cat climbed up the tree to escape the dog. (Con mèo đã trèo lên cây để tránh con chó.)
Tăng lên (về vị trí hoặc địa vị):
- She climbed up the corporate ladder quickly. (Cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng trên nấc thang sự nghiệp.)
Mọc lên, vươn lên (cây cối):
- The vine climbed up the side of the house. (Dây leo đã vươn lên dọc theo bức tường của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Climb up the social ladder": Thăng tiến trong xã hội.
- He worked hard to climb up the social ladder. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong xã hội.)
"Climb up the ranks": Thăng cấp trong quân đội hoặc tổ chức.
- After years of service, he climbed up the ranks to become a general. (Sau nhiều năm phục vụ, ông ấy đã thăng cấp lên làm tướng.)
Biến thể và từ gần giống
Climb (động từ): Leo, trèo (dạng rút gọn của "climb up").
- We need to climb the mountain before sunset. (Chúng ta cần leo núi trước khi mặt trời lặn.)
Climber (danh từ): Người leo núi, người trèo.
- He is an experienced climber. (Anh ấy là một người leo núi giàu kinh nghiệm.)
Climbing (danh từ/động từ): Sự leo trèo, hoạt động leo núi.
- Rock climbing is a popular sport. (Leo núi đá là một môn thể thao phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
Ascend: Đi lên, thăng lên (trang trọng hơn).
- The plane ascended into the sky. (Máy bay đã bay lên bầu trời.)
Scale: Leo lên (thường dùng cho tường, vách đá).
- They scaled the wall to escape. (Họ đã leo lên tường để trốn thoát.)
Mount: Leo lên (thường dùng cho ngựa, xe đạp hoặc núi).
- He mounted his horse and rode away. (Anh ấy leo lên ngựa và cưỡi đi.)
Thành ngữ liên quan
"Climb up the wall": Cực kỳ bực bội hoặc căng thẳng.
- The noise is making me climb up the wall! (Tiếng ồn làm tôi phát điên lên mất!)
"Climb up on one's high horse": Lên mặt, tỏ ra kiêu ngạo.
- Don't climb up on your high horse; we all make mistakes. (Đừng lên mặt; tất cả chúng ta đều mắc sai lầm.)