clinched

clinched

He clinched his fist in determination.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective):
- Bị siết chặt, bị bóp chặt: "clinched" mô tả trạng thái của một vật (thường nắm tay, răng, hoặc các bộ phận cơ thể) bị đóng hoặc ép lại với nhau một cách chặt chẽ, thường thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm hoặc giận dữ.

dụ sử dụng
  • (Răng của anh ấy bị siết chặt khi anh cố gắng nâng chiếc hộp nặng.)
  • ( ấy đứng đó với nắm tay bị siết chặt, sẵn sàng chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinched fist": nắm tay siết chặt, thường biểu thị sự tức giận hoặc quyết tâm.

    • The angry protester raised a clinched fist in the air. (Người biểu tình giận dữ giơ một nắm tay siết chặt lên không trung.)
  • "Clinched teeth": răng nghiến chặt, thể hiện sự căng thẳng hoặc nỗ lực.

    • Through clinched teeth, he muttered a curse. (Qua hàm răng nghiến chặt, anh ta lẩm bẩm một lời nguyền rủa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinch (động từ): hành động siết chặt hoặc bóp chặt; cũng có nghĩa giành được chiến thắng một cách chắc chắn (trong thể thao hoặc kinh doanh).

    • The boxer clinched his opponent in the final round. ( quyền Anh đã siết chặt đối thủ trong hiệp cuối.)
    • The team clinched the championship with a last-minute goal. (Đội bóng đã giành chứcđịch với một bàn thắng vào phút cuối.)
  • Clenching (danh từ/động từ): hành động hoặc quá trình siết chặt.

    • The constant clenching of his jaw caused headaches. (Việc nghiến chặt hàm liên tục gây ra đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight: chặt (mô tả trạng thái bị ép chặt).
    • The lid was so tight that I couldn't open it. (Cái nắp chặt đến nỗi tôi không thể mở .)
  • Squeezed: bị ép, bị bóp.
    • Her hand was squeezed tightly in his. (Bàn tay ấy bị bóp chặt trong tay anh ấy.)
  • Closed: đóng lại, khép lại.
    • His eyes were closed tightly. (Mắt anh ấy nhắm chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clinch up: siết chặt hơn (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc hành động vật ).
    • The wrestler clinched up with his opponent. (Đô vật đã siết chặt đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Clinched deal: thỏa thuận đã được chốt, đã hoàn tất.
    • After hours of negotiation, the clinched deal was signed. (Sau nhiều giờ đàm phán, thỏa thuận đã được chốt ký kết.)