cling to

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bám chặt, níu giữ: "cling to" có nghĩa bám chặt vào một vật đó bằng tay, thường sợ hãi hoặc để giữ thăng bằng.
    • Giữ vững, trung thành: Trong nghĩa bóng, "cling to" chỉ việc giữ vững một ý tưởng, niềm tin, hoặc ký ức, không muốn từ bỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bám chặt):

    • She clung to her mother's hand when crossing the street. ( ấy bám chặt tay mẹ khi băng qua đường.)
    • The child clung to the railing, afraid of falling. (Đứa trẻ bám chặt vào lan can, sợ bị ngã.)
  • Nghĩa bóng (giữ vững):

    • He still clings to the hope that she will return. (Anh ấy vẫn giữ vững hy vọng rằng ấy sẽ quay lại.)
    • Many people cling to old traditions despite modern changes. (Nhiều người vẫn giữ vững các truyền thống những thay đổi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cling to power": giữ chặt quyền lực, không chịu từ bỏ.

    • The dictator clung to power despite widespread protests. (Nhà độc tài giữ chặt quyền lực bất chấp các cuộc biểu tình lan rộng.)
  • "cling to the past": níu kéo quá khứ, không chịu thay đổi.

    • She clings to the past, refusing to accept her new life. ( ấy níu kéo quá khứ, từ chối chấp nhận cuộc sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cling (động từ): bám chặt (dạng gốc).

    • Wet clothes cling to the skin. (Quần áo ướt bám chặt vào da.)
  • Clingy (tính từ): hay bám chặt, hay bám víu (thường chỉ người).

    • He is a clingy boyfriend who always wants to be together. (Anh ấy một người bạn trai hay bám víu, luôn muốnbên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hold onto: giữ chặt, bám lấy.

    • Hold onto the rope tightly. (Giữ chặt sợi dây.)
  • Grasp: nắm chặt.

    • She grasped the opportunity to study abroad. ( ấy nắm chặt cơ hội du học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling on: bám chặt vào, tiếp tục giữ.

    • The climber clung on to the edge of the cliff. (Người leo núi bám chặt vào mép vách đá.)
  • Cling together: bám chặt vào nhau.

    • The survivors clung together for warmth. (Những người sống sót bám chặt vào nhau để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cling to a straw: bám víu vào hy vọng mong manh.

    • He clung to a straw, believing the rescue team would come. (Anh ấy bám víu vào hy vọng mong manh, tin rằng đội cứu hộ sẽ đến.)
  • Cling like a limpet: bám chặt như con hàu (ám chỉ người hay bám víu, khó rời).

    • She clings to him like a limpet, never leaving his side. ( ấy bám chặt lấy anh ta như con hàu, không bao giờ rời khỏi bên cạnh.)