clinker-built

clinker-built

A small clinker-built fishing boat rests on the sandy shore.

Định nghĩa

Tính từ: (thuật ngữ đóng thuyền) ván ghép chồng lên nhau: "clinker-built" mô tả một phương pháp đóng thuyền hoặc tàu thủy, trong đó các tấm ván thân tàu được ghép với nhau sao cho mép dưới của tấm ván phía trên chồng lên mép trên của tấm ván phía dưới, tạo thành một lớp vỏ chắc chắn kín nước.

dụ sử dụng
  • (Chiến thuyền Viking một dụ kinh điển về một con tàu ván ghép chồng lên nhau.)
  • (Những chiếc thuyền gỗ truyền thống ở Scandinavia thường được đóng bằng phương pháp ghép ván chồng lên nhau để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clinker-built construction": cấu trúc ghép ván chồng lên nhau.
    • The clinker-built construction of the hull gives the boat exceptional strength. (Cấu trúc ghép ván chồng lên nhau của thân tàu mang lại sức mạnh đặc biệt cho chiếc thuyền.)
  • "clinker-built style": phong cách đóng thuyền ghép ván chồng.
    • This replica is built in the clinker-built style of the 9th century. (Bản sao này được đóng theo phong cách ghép ván chồng của thế kỷ thứ 9.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinker (danh từ): phương pháp ghép ván chồng (trong đóng thuyền); cũng có nghĩa xỉ than (trong luyện kim), nhưng cần phân biệt ngữ cảnh.
  • Carvel-built (tính từ): đóng thuyền theo phương pháp ghép ván phẳng (mép ván ghép sát nhau, không chồng lên nhau) – trái nghĩa với "clinker-built".
Từ đồng nghĩa
  • Lapstrake (tính từ): (thuật ngữ đồng nghĩa) cũng chỉ phương pháp ghép ván chồng lên nhau, thường dùng trong đóng thuyền gỗ.
  • Overlapping (tính từ): chồng lên nhau (mô tả cách ghép ván, nhưng không chuyên ngành bằng "clinker-built").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "clinker-built", đây một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "clinker-built". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, cụm từ "clinker-built tradition" có thể được dùng để chỉ truyền thống đóng thuyền ghép ván chồng.
    • The clinker-built tradition is still alive in some coastal communities. (Truyền thống đóng thuyền ghép ván chồng vẫn còn tồn tạimột số cộng đồng ven biển.)