clinton's lily
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa lily Clinton: Tên gọi chung cho các loài thực vật ôn đới thuộc chi Clintonia, họ Liliaceae (họ Loa kèn). Chúng có lá rộng mọc từ gốc, hoa màu trắng, vàng hoặc tím, và quả mọng màu xanh lam hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a beautiful patch of clinton's lily during our hike in the temperate forest. (Chúng tôi đã thấy một đám hoa lily Clinton xinh đẹp trong chuyến đi bộ đường dài ở khu rừng ôn đới.)
- The dark berries of the clinton's lily are a food source for some birds. (Quả mọng màu sẫm của hoa lily Clinton là nguồn thức ăn cho một số loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clintonia borealis": Tên khoa học của một loài phổ biến, còn được gọi là "bluebead lily" (huệ hạt xanh), một loại cụ thể của clinton's lily.
- Clintonia borealis, a type of clinton's lily, is known for its striking blue berries. (Clintonia borealis, một loại hoa lily Clinton, được biết đến với những quả mọng màu xanh lam nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Clintonia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thực vật học.
- Bluebead lily (n): Tên thông dụng cho loài , một thành viên của chi này.
- Corn lily (n): Một tên gọi khác có thể gây nhầm lẫn, nhưng thường chỉ các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Clintonia: Tên gọi khoa học/chi thực vật.
- Bead lily: Tên gọi chung dựa trên hình dáng quả.
Noun
- hoa lily Clinton (loài hoa huệ tây sống ở miền ôn đới, có lá bản, hoa màu tím, vàng hoặc trắng, quả mọng màu đen hoặc xanh.)