clintonia uniflora

clintonia uniflora

A single white clintonia uniflora blooms in a shady forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Clintonia uniflora tên khoa học của một loài thực vật hoa thuộc chi Clintonia. Loài cây này đặc điểm nổi bật 1 hoặc 2 bông hoa màu trắng, hình ngôi sao, mọc trên thân ngắn không . Cây phân bố từ Alaska đến California kéo dài về phía đông đến Oregon Montana.

dụ sử dụng
  • (Clintonia uniflora is often found in moist forests of the Pacific Northwest.)
  • (The flowers of clintonia uniflora are pure white and emit a light fragrance.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clintonia uniflora" trong sinh thái học: Loài cây này thường được dùng làm chỉ thị cho môi trường rừng già, nơi độ ẩm cao tầng thảm mục dày.

    • Sự hiện diện của clintonia uniflora cho thấy hệ sinh thái rừng nguyên sinh vẫn còn nguyên vẹn.
      (The presence of clintonia uniflora indicates that the old-growth forest ecosystem is intact.)
  • Trong nghiên cứu thực vật: Clintonia uniflora được xếp vào họ Liliaceae (họ Hành) quan hệ gần với các loài clintonia khác như Clintonia borealis (hoa chuông xanh).

Biến thể từ gần giống
  • Clintonia (danh từ): Chi thực vật gồm nhiều loài, trong đó Clintonia uniflora một đại diện.

    • Chi clintonia bao gồm khoảng 5 loài phân bốBắc Mỹ Đông Á.
      (The genus clintonia includes about 5 species distributed across North America and East Asia.)
  • Clintonia uniflora var. minor: Một biến thể nhỏ hơn của loài này, thường thấyvùng núi cao.

Từ đồng nghĩa
  • Hoa chuông trắng (tên thường gọi): Dùng để chỉ loài do hình dáng hoa giống chuông nhỏ màu trắng.
    • Hoa chuông trắng thường nở vào cuối mùa xuân đến đầu mùa .
      (The white bellflower usually blooms from late spring to early summer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in clusters: Mọc thành cụm.

    • Clintonia uniflora thường mọc thành cụm nhỏ dưới tán rừng thông.
      (Clintonia uniflora often grows in small clusters under pine forests.)
  • Bloom once: Nở hoa một lần.

    • Loài cây này chỉ bloom once mỗi năm, vào khoảng tháng 6.
      (This plant only blooms once per year, around June.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as clintonia uniflora: Hiếm như loài clintonia uniflora (dùng để chỉ vật đó rất hiếm gặp).
    • Cơ hội này as rare as clintonia uniflora trong sa mạc.
      (This opportunity is as rare as clintonia uniflora in the desert.)