cliques
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Guốc gỗ: Một loại giày dép truyền thống, thường làm bằng gỗ, có đế dày và cứng.
- Nhóm kín, bè phái: Một nhóm người nhỏ, khép kín, thường tồn tại trong một tập thể lớn hơn, có xu hướng loại trừ người ngoài và gắn kết với nhau bằng sở thích hoặc lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa "guốc gỗ"):
- Les paysannes portaient des cliques en bois. (Những người phụ nữ nông thôn đi guốc gỗ.)
- Danh từ (nghĩa "nhóm kín"):
- Il y a plusieurs cliques dans cette école. (Có nhiều nhóm kín trong ngôi trường này.)
- Elle ne fait partie d'aucune clique. (Cô ấy không thuộc về bè phái nào cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre ses cliques et ses claques" (thành ngữ, thân mật): Thu dọn đồ đạc và bỏ đi, rời đi một cách vội vàng hoặc dứt khoát.
- Après la dispute, il a pris ses cliques et ses claques. (Sau trận cãi vã, anh ta thu vén đồ đạc bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliquetis (danh từ giống đực): Tiếng lách cách, tiếng lẻng kẻng (ví dụ: của chén đĩa, chìa khóa).
- Cliqueter (động từ): Kêu lách cách, lẻng kẻng.
Từ đồng nghĩa
- Pour "guốc gỗ": Sabot (guốc gỗ), galoche (guốc).
- Pour "nhóm kín": Coterie (nhóm nhỏ, bè cánh), clan (bộ tộc, phe nhóm), cercle restreint (vòng tròn hạn hẹp).
Từ trái nghĩa
- Pour "nhóm kín": Collectivité (tập thể), foule (đám đông), groupe ouvert (nhóm mở).
danh từ giống cái (số nhiều)
- (tiếng địa phương) guốc gỗ
- prendre ses cliques et ses claques(thân mật) thu vén tếch đi