cliquishly

cliquishly

The four friends always act cliquishly during lunch.

Định nghĩa

Trạng từ: "cliquishly" mô tả hành động hoặc thái độ của một người hay một nhóm người hành xử một cách bè phái, khép kín, chỉ thân thiết giao lưu trong nhóm nhỏ của mình, đồng thời loại trừ hoặc không muốn người ngoài tham gia.

dụ sử dụng
  • (Bốn người bạn này luôn hành xử một cách bè phái, không cho chúng tôi tham gia vào các hoạt động của họ.)
  • ( ấy bị loại khỏi nhóm họ cư xử rất khép kín, bè phái tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to behave cliquishly: hành xử một cách bè phái.
    • The team's members often behave cliquishly, making new employees feel unwelcome. (Các thành viên trong nhóm thường hành xử rất bè phái, khiến nhân viên mới cảm thấy không được chào đón.)
  • to act cliquishly towards someone: đối xử bè phái với ai đó.
    • They acted cliquishly towards the new student, ignoring his attempts to join their conversation. (Họ đối xử bè phái với học sinh mới, phớt lờ những nỗ lực tham gia cuộc trò chuyện của cậu ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliquish (tính từ): tính bè phái, thích tụ tập nhóm nhỏ.
    • The cliquish nature of the club discouraged new members. (Bản chất bè phái của câu lạc bộ đã khiến các thành viên mới nản lòng.)
  • Clique (danh từ): bè phái, nhóm nhỏ khép kín.
    • There is a clique in the office that always gossips together. ( một bè phái trong văn phòng luôn tụ tập nói chuyện phiếm với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusively: một cách loại trừ, chỉ dành riêng cho một nhóm.
  • Snobbishly: một cách hợm hĩnh, khinh người (thường liên quan đến thái độ coi thường người ngoài).
  • Clannishly: một cách gia trưởng, bè phái (nhấn mạnh tính khép kín như trong một gia tộc).
Thành ngữ liên quan
  • To keep to one's own kind: chỉ thân thiết với những người cùng loại.
    • They always keep to their own kind, which is why they act cliquishly. (Họ luôn chỉ thân thiết với những người cùng loại, đó lý do họ hành xử bè phái.)
Lưu ý ngữ pháp

"Cliquishly" trạng từ, thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho hành động. mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích thái độ thiếu cởi mở.