clitter

Định nghĩa

clitter một động từ.

  • Kêu rít lên, kêu cọt kẹt: "clitter" mô tả âm thanh chói tai, the thé được tạo ra khi các bộ phận cơ thể đặc biệt cọ xát vào nhau. Hành động này thường thấycác loài côn trùng đực như dế hoặc châu chấu.
dụ sử dụng
  • (Những con dế bắt đầu kêu rít lên khi mặt trời lặn.)
  • (Châu chấu đực kêu rít lên để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clitter loudly": kêu rít lên một cách ồn ào.

    • The cicadas clittered loudly in the trees. (Ve sầu kêu rít lên ồn ào trên cây.)
  • "to begin clittering": bắt đầu phát ra âm thanh kêu rít.

    • As the temperature rose, the insects began clittering. (Khi nhiệt độ tăng lên, côn trùng bắt đầu kêu rít.)
Biến thể từ gần giống
  • Clittering (danh từ): hành động hoặc âm thanh kêu rít.

    • The clittering of the crickets filled the night. (Tiếng kêu rít của dế lấp đầy màn đêm.)
  • Clitterer (danh từ): loài côn trùng kêu rít.

    • Crickets are common clitterers in grasslands. (Dế loài kêu rít phổ biếnđồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stridulate: (động từ) kêu rít (cách nói chuyên môn hơn, đặc biệt trong sinh học).

    • Crickets stridulate by rubbing their wings together. (Dế kêu rít bằng cách cọ xát cánh vào nhau.)
  • Chirp: (động từ) kêu chíp chíp, kêu rả rích (thường dùng cho chim hoặc côn trùng nhỏ).

    • The grasshoppers chirped in the field. (Châu chấu kêu rả rích trên cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "clitter".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "clitter".
clitter
A cricket clitters in the tall grass at dusk.