cloak-and-dagger

cloak-and-dagger

A spy engages in a cloak-and-dagger operation to exchange a briefcase.

Định nghĩa

Tính từ: - Bí mật, lén lút, mang tính chất gián điệp hoặc âm mưu: "cloak-and-dagger" mô tả các hoạt động hoặc tình huống được tiến hành với những mục đích hoặc phương pháp ẩn giấu, thường liên quan đến điệp vụ, âm mưu, hoặc những hành động lén lút, không công khai.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết đầy những cuộc phiêu lưu bí mật trong chiến tranhchâu Âu.)
  • (Họ đã tiến hành một chiến dịch bí mật để thu hồi các tài liệu bị đánh cắp.)
  • (Những chiến thuật lén lút của anh ta khiến mọi người nghi ngờ về ý định thực sự của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cloak-and-dagger atmosphere": bầu không khí đầy bí ẩn âm mưu.
    • The meeting had a cloak-and-dagger atmosphere, with whispers and hidden glances. (Cuộc họp một bầu không khí bí mật, với những lời thì thầm ánh nhìn ẩn giấu.)
  • "cloak-and-dagger stuff": những chuyện gián điệp, âm mưu.
    • I'm not interested in all that cloak-and-dagger stuff; I prefer straightforward dealings. (Tôi không quan tâm đến tất cả những chuyện gián điệp đó; tôi thích giao dịch thẳng thắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloak (n): áo choàng, dùng để che giấu.
    • He wore a thick cloak to hide his identity. (Anh ta mặc một chiếc áo choàng dày để che giấu danh tính.)
  • Dagger (n): dao găm, khí nhỏ.
    • The spy hid a dagger in his boot. (Điệp viên giấu một con dao găm trong ủng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bí mật (secret): mang tính chất không công khai.
  • Lén lút (surreptitious): được thực hiện một cách kín đáo để tránh bị phát hiện.
  • Âm mưu (intriguing): liên quan đến các kế hoạch phức tạp ẩn giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "cloak-and-dagger" đây một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "cloak-and-dagger" (bản thân đã là một thành ngữ): dùng để mô tả các hoạt động bí mật, đầy kịch tính, thường thấy trong phim ảnh hoặc tiểu thuyết điệp viên.
  • "under the cloak of darkness": dưới màn đêm, lén lút.
    • They moved under the cloak of darkness to avoid detection. (Họ di chuyển dưới màn đêm để tránh bị phát hiện.)