clock out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Ghi giờ ra về, chấm công ra về: "clock out" chỉ hành động ghi lại thời điểm kết thúc ca làm việc, thường bằng cách sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống điện tử. Hành động này xác nhận rằng một người đã hoàn thành công việc trong ngày và rời khỏi nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường ghi giờ ra về lúc 5 giờ chiều.)
- (Đừng quên chấm công ra về trước khi rời văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clock out early": ghi giờ ra về sớm hơn bình thường.
- She clocked out early because she felt sick. (Cô ấy ghi giờ ra về sớm vì cảm thấy ốm.)
- "to clock out late": ghi giờ ra về muộn hơn quy định.
- He often clocks out late to finish his projects. (Anh ấy thường ghi giờ ra về muộn để hoàn thành các dự án của mình.)
- "to clock out for the day": kết thúc ca làm việc trong ngày.
- After the meeting, we all clocked out for the day. (Sau cuộc họp, tất cả chúng tôi đều ghi giờ ra về cho ngày hôm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock in (động từ): ghi giờ vào làm, trái nghĩa với "clock out".
- You need to clock in when you arrive. (Bạn cần ghi giờ vào làm khi đến nơi.)
- Clock off (động từ): đồng nghĩa với "clock out", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- He clocked off at 6 PM. (Anh ấy ghi giờ ra về lúc 6 giờ tối.)
- Punch out (động từ): một cách nói khác của "clock out", đặc biệt trong môi trường công nghiệp.
- Workers punch out at the end of their shift. (Công nhân chấm công ra về khi kết thúc ca làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Leave work: rời khỏi nơi làm việc.
- Finish work: kết thúc công việc.
- Sign out: đăng xuất, ghi nhận ra về (thường dùng trong hệ thống điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clock out of (something): ghi giờ ra về khỏi một địa điểm hoặc hệ thống cụ thể.
- She clocked out of the building at 5:30. (Cô ấy ghi giờ ra về khỏi tòa nhà lúc 5:30.)
- Clock out on (something): sử dụng một thiết bị cụ thể để ghi giờ ra về.
- He clocked out on the new system. (Anh ấy ghi giờ ra về trên hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
- To clock out mentally: ngừng tập trung vào công việc, dù chưa rời khỏi nơi làm.
- After the long meeting, he mentally clocked out. (Sau cuộc họp dài, anh ấy đã ngừng tập trung vào công việc.)
- To punch the clock: làm việc một cách máy móc, chỉ làm vì tiền lương.
- He just punches the clock every day without any passion. (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc mỗi ngày mà không có đam mê.)