clock up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đạt được, ghi nhận (một số lượng, thành tích): "clock up" có nghĩa là tích lũy hoặc đạt được một số lượng, khoảng cách, hoặc thành tích nào đó, thường được ghi nhận một cách chính thức hoặc không chính thức. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, du lịch, hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đạt được hơn 100.000 dặm trên chiếc xe của mình vào năm ngoái.)
- (Đội bóng đã ghi nhận chiến thắng thứ mười trong mùa giải.)
- (Cô ấy đã tích lũy nhiều giờ làm tình nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clock up a record": lập kỷ lục.
- The athlete clocked up a new world record in the 100-meter sprint. (Vận động viên đã lập kỷ lục thế giới mới ở nội dung chạy 100 mét.)
- "clock up mileage": tích lũy số dặm (thường dùng cho xe cộ).
- The taxi driver clocked up a lot of mileage in the city. (Tài xế taxi đã tích lũy nhiều dặm đường trong thành phố.)
- "clock up points": tích lũy điểm số.
- In the game, players clock up points by completing tasks. (Trong trò chơi, người chơi tích lũy điểm bằng cách hoàn thành nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clock (danh từ): đồng hồ.
- The clock on the wall is broken. (Cái đồng hồ trên tường bị hỏng.)
- Clock in/out: chấm công vào/ra.
- She clocked in at 8 AM. (Cô ấy chấm công vào lúc 8 giờ sáng.)
- Clock up là một cụm động từ, không có biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Accumulate: tích lũy.
- He accumulated a large collection of stamps. (Anh ấy tích lũy một bộ sưu tập tem lớn.)
- Amass: tích trữ, gom góp.
- She amassed a fortune through hard work. (Cô ấy tích trữ được một tài sản nhờ làm việc chăm chỉ.)
- Log: ghi lại (số liệu).
- The pilot logged 500 flight hours. (Phi công đã ghi lại 500 giờ bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clock on/off: bắt đầu/kết thúc công việc (thường dùng trong chấm công).
- He clocks on at 9 AM and clocks off at 5 PM. (Anh ấy bắt đầu công việc lúc 9 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- Clock over: chuyển đổi (số dặm hoặc thời gian).
- The car clocked over 100,000 miles yesterday. (Xe đã vượt mốc 100.000 dặm ngày hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "clock up", nhưng có thể liên quan đến:
- "Clock is ticking": thời gian đang trôi qua.
- The clock is ticking, we need to finish this project soon. (Thời gian đang trôi qua, chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm.)
- "Turn back the clock": quay ngược thời gian.
- I wish I could turn back the clock and start over. (Tôi ước mình có thể quay ngược thời gian và bắt đầu lại.)