clogged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tắc nghẽn, bị chặn: "clogged" mô tả trạng thái của một vật (như ống dẫn, đường xá, bộ lọc) bị chặn lại hoặc không thể lưu thông do có vật cản bên trong.
- Bị đầy ắp, bị làm nặng: Cũng dùng để chỉ việc một vật bị chất đầy thứ gì đó khiến nó trở nên nặng nề hoặc khó di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Bồn rửa bát trong bếp bị tắc nghẽn bởi thức ăn thừa.)
- (Giao thông bị tắc nghẽn hàng giờ sau vụ tai nạn.)
- (Đôi cánh của con chim bị đầy ắp băng và tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clogged up": cụm từ thường dùng thay thế "clogged", nhấn mạnh trạng thái bị tắc hoàn toàn.
- The drain is completely clogged up with hair. (Cống thoát nước hoàn toàn bị tắc bởi tóc.)
- "clogged with": được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây tắc nghẽn.
- The streets were clogged with protesters. (Các con đường bị tắc nghẽn bởi người biểu tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Clog (động từ): hành động làm tắc nghẽn.
- Don't pour grease down the sink; it will clog the pipes. (Đừng đổ dầu mỡ xuống bồn; nó sẽ làm tắc ống dẫn.)
- Clog (danh từ): vật cản hoặc guốc gỗ (nghĩa khác).
- Clogging (danh từ): sự tắc nghẽn.
- The clogging of the filter reduced water flow. (Sự tắc nghẽn của bộ lọc làm giảm dòng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Blocked: bị chặn lại.
- The pipe is blocked by debris. (Ống dẫn bị chặn bởi mảnh vụn.)
- Choked: bị ngạt, bị tắc (thường dùng cho đường xá hoặc ống dẫn).
- The highway was choked with traffic. (Xa lộ bị tắc nghẽn bởi xe cộ.)
- Stopped up: bị bịt kín, tắc nghẽn.
- The toilet is stopped up. (Bồn cầu bị tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clog up: làm tắc nghẽn hoặc bị tắc nghẽn.
- The leaves clogged up the gutters. (Lá cây làm tắc nghẽn máng xối.)
- Clog with: làm đầy ắp bởi thứ gì.
- The filter clogs with dust quickly. (Bộ lọc nhanh chóng bị đầy bụi.)
Thành ngữ liên quan
- Clogged arteries: động mạch bị tắc (thường dùng trong y học, chỉ tình trạng xơ vữa động mạch).
- A diet high in fat can lead to clogged arteries. (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể dẫn đến động mạch bị tắc.)