cloisonne

cloisonne

A craftsman carefully applies enamel to a cloisonne vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ tráng men cloisonné: "cloisonné" một loại đồ gốm hoặc kim loại được trang trí bằng cách chia các khu vực bằng các dải kim loại mỏng (thường vàng hoặc đồng) sau đó đổ đầy men màu vào các ô đó. Sản phẩm sau đó được nung để men chảy tạo thành bề mặt bóng, nhiều màu sắc.
  2. Tính từ:

    • Được chế tác theo kỹ thuật cloisonné: dùng để mô tả các vật phẩm (thường đồ trang sức, bình, hộp) được làm bằng kỹ thuật này, với các khu vực được ngăn cách bởi các dải kim loại chứa đầy men màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This vase is a beautiful example of Chinese cloisonné. (Chiếc bình này một dụ đẹp về đồ tráng men cloisonné của Trung Quốc.)
    • The museum has a collection of antique cloisonné from the Ming dynasty. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ cloisonné cổ từ triều đại nhà Minh.)
  • Tính từ:

    • She wore a cloisonné pendant that was intricately designed. ( ấy đeo một mặt dây chuyền cloisonné được thiết kế tinh xảo.)
    • The cloisonné technique requires great skill and precision. (Kỹ thuật cloisonné đòi hỏi kỹ năng độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cloisonné enamel": men cloisonné, chỉ loại men được sử dụng trong kỹ thuật này.

    • The artist used cloisonné enamel to create vibrant patterns on the jewelry. (Nghệ nhân đã sử dụng men cloisonné để tạo ra các họa tiết rực rỡ trên đồ trang sức.)
  • "Cloisonné ware": đồ gốm hoặc kim loại cloisonné nói chung.

    • Cloisonné ware from Japan is highly prized by collectors. (Đồ cloisonné từ Nhật Bản được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloisonnéist (danh từ): nghệ nhân chuyên làm đồ cloisonné.
    • The cloisonnéist spent months perfecting the design. (Người nghệ nhân cloisonné đã dành nhiều tháng để hoàn thiện thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Enameled ware: đồ tráng men (nói chung, nhưng không nhất thiết phải dải kim loại).
  • Champlevé: một kỹ thuật tráng men tương tự, nhưng thay vì dùng dải kim loại, các hốc được khoét ra trên bề mặt kim loại đổ men vào.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cloisonné", đây một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể trong nghệ thuật trang trí.