clomp
Định nghĩa
Động từ: Đi nặng nề, đi lộp cộp, đặc biệt là khi mang giày hoặc ủng cứng, tạo ra tiếng động mạnh và đều đều.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đi lộp cộp xuống hành lang trong đôi ủng nặng của mình.)
- (Con ngựa đi lộp cộp qua cây cầu gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clomp along": tiếp tục đi một cách nặng nề.
- He clomped along the muddy path, his shoes caked with dirt. (Anh ấy đi lộp cộp dọc theo con đường bùn lầy, giày của anh ấy dính đầy bùn đất.)
- "to clomp up/down": đi lên/xuống một cách ồn ào.
- The children clomped up the stairs, making a racket. (Bọn trẻ đi lộp cộp lên cầu thang, gây ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Clomping (danh động từ/tính từ): hành động hoặc âm thanh của việc đi lộp cộp.
- The clomping of boots could be heard from outside. (Tiếng đi lộp cộp của ủng có thể nghe thấy từ bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Stomp: giậm chân, dậm chân mạnh.
- Tramp: đi bộ nặng nề, đặc biệt là trên quãng đường dài.
- Clump: đi nặng nề, tạo tiếng động đều đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clomp about/around: đi vòng quanh một cách nặng nề.
- Stop clomping around the house; you'll wake the baby! (Đừng đi lộp cộp quanh nhà nữa; con sẽ đánh thức em bé đấy!)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "clomp", nhưng từ này thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự nặng nề và ồn ào.