cloning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân bản: "cloning" quá trình tạo ra một bản sao di truyền chính xác của một thực thể sinh học, chẳng hạn như một gen, tế bào, hoặc sinh vật. Thuật ngữ này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học công nghệ sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cloning of Dolly the sheep was a major scientific breakthrough. (Sự nhân bản của chú cừu Dolly một bước đột phá khoa học lớn.)
    • Many ethical debates surround human cloning. (Nhiều cuộc tranh luận về đạo đức xoay quanh việc nhân bản con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "therapeutic cloning": nhân bản trị liệu, tạo ra tế bào hoặc để điều trị bệnh.

    • Therapeutic cloning aims to produce stem cells for medical treatment. (Nhân bản trị liệu nhằm tạo ra tế bào gốc để điều trị y tế.)
  • "reproductive cloning": nhân bản sinh sản, tạo ra một sinh vật hoàn chỉnh.

    • Reproductive cloning is banned in many countries due to ethical concerns. (Nhân bản sinh sản bị cấmnhiều quốc gia lo ngại về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Clone (danh từ/động từ): bản sao/động từ nhân bản.

    • The scientist created a clone of the original mouse. (Nhà khoa học đã tạo ra một bản sao của con chuột ban đầu.)
    • They plan to clone an extinct species. (Họ dự định nhân bản một loài đã tuyệt chủng.)
  • Cloner (danh từ): người hoặc thiết bị thực hiện việc nhân bản.

    • The cloner used advanced technology to replicate the DNA. (Người nhân bản đã sử dụng công nghệ tiên tiến để sao chép ADN.)
Từ đồng nghĩa
  • Replication: sự sao chép (thường dùng trong sinh học phân tử).
    • DNA replication is essential for cell division. (Sự sao chép ADN cần thiết cho sự phân chia tế bào.)
  • Duplication: sự nhân đôi (tạo ra bản sao y hệt).
    • Gene duplication can lead to evolutionary changes. (Sự nhân đôi gen có thể dẫn đến những thay đổi tiến hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clone off: tạo ra từ một bản gốc (ít phổ biến).
    • The new cell was cloned off the original stem cell. (Tế bào mới được nhân bản từ tế bào gốc ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a clone of someone: giống hệt ai đó (nghĩa bóng).
    • He is a clone of his father, both in looks and personality. (Anh ấy bản sao của cha mình, cả về ngoại hình lẫn tính cách.)