clonus
/'klounəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng giật rung: Một trạng thái co thắt cơ không tự chủ, đặc trưng bởi các cơn co giật nhanh, liên tục và có nhịp điệu, xảy ra khi cơ bị kéo căng. Đây thường là dấu hiệu của tổn thương hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The neurologist checked for clonus by quickly dorsiflexing the patient's foot. (Bác sĩ thần kinh kiểm tra chứng giật rung bằng cách nhanh chóng gập mu bàn chân của bệnh nhân.)
- Persistent ankle clonus can be a sign of an upper motor neuron lesion. (Chứng giật rung ở mắt cá chân kéo dài có thể là dấu hiệu của tổn thương neuron vận động trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patellar clonus": Giật rung xương bánh chè. Một dạng clonus được kích thích ở đầu gối.
- The test for patellar clonus is part of a standard neurological examination. (Bài kiểm tra giật rung xương bánh chè là một phần của cuộc kiểm tra thần kinh tiêu chuẩn.)
"Sustained clonus": Giật rung kéo dài. Chỉ tình trạng co giật nhịp nhàng kéo dài, có ý nghĩa lâm sàng quan trọng hơn so với vài nhịp giật ngắn.
- Sustained clonus is always considered abnormal and requires further investigation. (Giật rung kéo dài luôn được coi là bất thường và cần được điều tra thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Clonic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất giật rung.
- Clonic movements are rhythmic and repetitive. (Các cử động kiểu clonic có nhịp điệu và lặp đi lặp lại.)
Myoclonus (danh từ): Chứng giật cơ. Một cơn co giật cơ đột ngột, nhanh, không tự chủ, nhưng thường là những cú giật đơn lẻ hoặc không có nhịp điệu đều đặn như clonus.
Từ đồng nghĩa
- Rhythmic spasm: Co thắt có nhịp điệu.
- Oscillatory spasm: Co thắt dao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ
- (y học) chứng giật rung