close down
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Đóng cửa hoặc ngừng hoạt động vĩnh viễn hoặc tạm thời: "close down" dùng để chỉ hành động chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cơ sở nào đó, có thể là tạm thời (cuối ngày) hoặc vĩnh viễn (do phá sản). - Ngừng sản xuất hoặc vận hành: Cũng được dùng trong ngữ cảnh máy móc, nhà máy, hoặc hệ thống ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Các chủ sở hữu quyết định chuyển đi và đóng cửa nhà máy.)
- (Cửa hàng của tôi đóng cửa mỗi tối lúc 8 giờ tối.)
- (Do đại dịch, nhiều nhà hàng buộc phải đóng cửa vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "close down a business": chấm dứt hoạt động của một công ty hoặc cửa hàng.
- They had to close down the business after years of losses. (Họ buộc phải đóng cửa công ty sau nhiều năm thua lỗ.)
- "close down a website": ngừng hoạt động một trang web.
- The government ordered the website to be closed down for spreading false information. (Chính phủ ra lệnh đóng cửa trang web vì lan truyền thông tin sai lệch.)
- "close down an operation": chấm dứt một hoạt động hoặc chiến dịch.
- The military closed down the rescue operation after no survivors were found. (Quân đội đã kết thúc chiến dịch cứu hộ sau khi không tìm thấy người sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Close (động từ): đóng, khép lại (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Please close the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
- Shut down (động từ cụm): tương tự "close down", nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn (máy móc, hệ thống).
- The computer shut down unexpectedly. (Máy tính tắt đột ngột.)
- Closure (danh từ): sự đóng cửa, sự chấm dứt hoạt động.
- The closure of the factory caused many job losses. (Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra nhiều mất việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Cease operations: ngừng hoạt động.
- Go out of business: phá sản, ngừng kinh doanh.
- Shut up shop: đóng cửa hàng (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close up: đóng chặt, khép kín (cửa hàng, vết thương).
- The shop closes up at 9 P.M. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
- Close off: chặn lại, cô lập (khu vực).
- The police closed off the street for the parade. (Cảnh sát chặn đường phố cho cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- Close down for good: đóng cửa vĩnh viễn.
- After 50 years, the family bakery closed down for good. (Sau 50 năm, tiệm bánh gia đình đã đóng cửa vĩnh viễn.)
- Close up shop: ngừng hoạt động, kết thúc công việc.
- It's late, let's close up shop and go home. (Muộn rồi, hãy đóng cửa và về nhà thôi.)