close in
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "close in" có hai nghĩa chính:
- Bao vây, bao phủ hoàn toàn: Chỉ hành động bao quanh hoặc che phủ một vật, một không gian từ mọi phía.
- Tiến đến gần, áp sát: Chỉ hành động di chuyển đến gần ai đó hoặc cái gì đó, thường với mục đích tấn công, bắt giữ hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 - Bao vây, bao phủ:
- Darkness closed in on them. (Bóng tối bao phủ lấy họ.)
- They closed in the porch with a fence. (Họ đã rào kín hiên nhà bằng một hàng rào.)
Nghĩa 2 - Tiến đến gần, áp sát:
- The police were closing in on him. (Cảnh sát đang tiến đến gần hắn.)
- The enemy troops closed in from all sides. (Quân địch áp sát từ mọi phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"close in on someone/something": Thường dùng để diễn tả sự tiếp cận đầy đe dọa hoặc áp lực.
- The hunters closed in on the wounded deer. (Những người thợ săn áp sát con hươu bị thương.)
"close in around": Bao quanh hoặc siết chặt vòng vây.
- The fog closed in around the village. (Màn sương bao phủ quanh ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Closure (danh từ): Sự kết thúc, sự đóng cửa.
- The closure of the factory was a blow to the town. (Việc đóng cửa nhà máy là một cú đánh mạnh vào thị trấn.)
Enclose (động từ): Bao quanh, gửi kèm.
- She enclosed a photo with the letter. (Cô ấy đã gửi kèm một bức ảnh trong thư.)
Từ đồng nghĩa
- Surround: bao vây.
- Converge: hội tụ, tiến đến gần.
- Approach: tiếp cận.
Thành ngữ liên quan
Close in on someone's heels: Bám sát ai đó, theo sát ai đó.
- The detective was close in on the thief's heels. (Thám tử đã bám sát gót tên trộm.)
Close in for the kill: Áp sát để kết liễu (thường dùng trong săn bắn hoặc chiến thuật).
- The lion closed in for the kill. (Con sư tử áp sát để kết liễu con mồi.)