close off

Định nghĩa
  1. Động từ ghép:
    • Chặn lối, phong tỏa: "close off" có nghĩa chặn một lối đi, không cho ai hoặc vật đi qua.
    • Cách ly, tách biệt: Dùng để chỉ hành động cô lập một người hoặc một nhóm khỏi những người khác, thường về mặt xã hội hoặc tâm lý.
    • Ngăn chặn dòng chảy: Nghĩa đóng hoặc ngừng dòng chảy của một thứ đó, như nước, khí, hoặc điện.
dụ sử dụng
  • Chặn lối:

    • The police closed off the street due to an accident. (Cảnh sát đã chặn lối con phố một vụ tai nạn.)
  • Cách ly:

    • After the argument, she closed herself off from her friends. (Sau cuộc tranh cãi, ấy tự tách biệt mình khỏi bạn bè.)
  • Ngăn chặn dòng chảy:

    • Please close off the gas supply before leaving the house. (Làm ơn hãy ngắt nguồn cung cấp gas trước khi rời khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close off an area": phong tỏa một khu vực.

    • The authorities closed off the building for safety reasons. (Nhà chức trách đã phong tỏa tòa nhà lý do an toàn.)
  • "close oneself off": tự cô lập bản thân.

    • He tends to close himself off when he is stressed. (Anh ấy xu hướng tự cô lập mình khi bị căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed-off (tính từ): bị chặn, bị phong tỏa, hoặc tính cách khép kín.

    • The closed-off room was used for storage. (Căn phòng bị chặn lối được dùng để chứa đồ.)
    • She is a very closed-off person. ( ấy một người rất khép kín.)
  • Close-off (danh từ): hành động chặn lối hoặc phong tỏa.

    • The close-off of the road caused traffic jams. (Việc chặn lối con đường đã gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Block off: chặn lối.

    • They blocked off the entrance during the event. (Họ đã chặn lối vào trong suốt sự kiện.)
  • Seal off: phong tỏa hoàn toàn.

    • The police sealed off the crime scene. (Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án.)
  • Isolate: cách ly.

    • The patient was isolated to prevent the spread of disease. (Bệnh nhân đã được cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: đóng cửa (vĩnh viễn hoặc tạm thời).

    • The factory closed down due to lack of funds. (Nhà máy đã đóng cửa thiếu vốn.)
  • Close up: đóng kín, khép lại.

    • The shop closes up at 9 PM. (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Close off one's options: hạn chế các lựa chọn của ai đó.
    • By refusing to learn new skills, he closed off many career options. (Bằng cách từ chối học các kỹ năng mới, anh ấy đã hạn chế nhiều lựa chọn nghề nghiệp.)
close off
The city had to close off the street for repairs.