close out

Định nghĩa

close out (cụm động từ)

  1. Kết thúc, thanh (một tài khoản, một hợp đồng): Hành động chấm dứt hoặc đóng một tài khoản, giao dịch, hoặc thỏa thuận tài chính.

    • We closed out our account at the bank. (Chúng tôi đã thanh tài khoản của mình tại ngân hàng.)
  2. Bán hết, thanh (hàng tồn kho): Hành động bán hoặc xử lý toàn bộ hàng hóa còn lại, thường để kết thúc một dòng sản phẩm hoặc một mùa kinh doanh.

    • He closed out his line of sports cars. (Anh ấy đã thanh dòng xe thể thao của mình.)
  3. Ngăn chặn, làm cho không thể xảy ra (một điều đó): Hành động làm cho một sự kiện hoặc khả năng trở nên bất khả thi, thường trước khi có thể diễn ra.

    • The injury closed out any chance of him playing in the final. (Chấn thương đã ngăn chặn mọi cơ hội để anh ấy thi đấu trong trận chung kết.)
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đang thanh hàng tồn kho mùa đông với giá giảm 50%.)
  • (Chúng ta cần kết thúc dự án này trước thứ Sáu.)
  • (Bàn thắng sớm của anh ấy đã ngăn chặn mọi hy vọng cho đội đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close out a position": kết thúc một vị thế đầu (trong tài chính).

    • The trader decided to close out his long position in stocks. (Nhà giao dịch quyết định kết thúc vị thế mua cổ phiếu của mình.)
  • "close out the books": khóa sổ kế toán (kết thúc một kỳ kế toán).

    • The accountant will close out the books at the end of the month. (Kế toán sẽ khóa sổ vào cuối tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Closeout (danh từ): đợt thanh hàng, bán xả.

    • They are having a closeout sale on all electronics. (Họ đang một đợt bán thanh tất cả các mặt hàng điện tử.)
  • Closing (danh từ): sự kết thúc, sự đóng cửa (thường dùng trong bất động sản hoặc kinh doanh).

    • The closing of the deal took two hours. (Việc kết thúc thương vụ mất hai giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terminate: chấm dứt, kết thúc.
  • Liquidate: thanh (tài sản, hàng hóa).
  • Wind up: kết thúc (một doanh nghiệp, hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close down: đóng cửa vĩnh viễn (một doanh nghiệp).
    • The factory closed down due to lack of orders. (Nhà máy đóng cửa thiếu đơn hàng.)
  • Close off: chặn lại, ngăn cách (một khu vực).
    • The police closed off the street for the parade. (Cảnh sát đã chặn đường phố cho cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Close out the competition: loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
    • Their innovative product helped them close out the competition. (Sản phẩm cải tiến của họ đã giúp họ loại bỏ đối thủ cạnh tranh.)