close out
close out (cụm động từ)
Kết thúc, thanh lý (một tài khoản, một hợp đồng): Hành động chấm dứt hoặc đóng một tài khoản, giao dịch, hoặc thỏa thuận tài chính.
- We closed out our account at the bank. (Chúng tôi đã thanh lý tài khoản của mình tại ngân hàng.)
Bán hết, thanh lý (hàng tồn kho): Hành động bán hoặc xử lý toàn bộ hàng hóa còn lại, thường là để kết thúc một dòng sản phẩm hoặc một mùa kinh doanh.
- He closed out his line of sports cars. (Anh ấy đã thanh lý dòng xe thể thao của mình.)
Ngăn chặn, làm cho không thể xảy ra (một điều gì đó): Hành động làm cho một sự kiện hoặc khả năng trở nên bất khả thi, thường là trước khi nó có thể diễn ra.
- The injury closed out any chance of him playing in the final. (Chấn thương đã ngăn chặn mọi cơ hội để anh ấy thi đấu trong trận chung kết.)
- (Cửa hàng đang thanh lý hàng tồn kho mùa đông với giá giảm 50%.)
- (Chúng ta cần kết thúc dự án này trước thứ Sáu.)
- (Bàn thắng sớm của anh ấy đã ngăn chặn mọi hy vọng cho đội đối phương.)
"close out a position": kết thúc một vị thế đầu tư (trong tài chính).
- The trader decided to close out his long position in stocks. (Nhà giao dịch quyết định kết thúc vị thế mua cổ phiếu của mình.)
"close out the books": khóa sổ kế toán (kết thúc một kỳ kế toán).
- The accountant will close out the books at the end of the month. (Kế toán sẽ khóa sổ vào cuối tháng.)
Closeout (danh từ): đợt thanh lý hàng, bán xả.
- They are having a closeout sale on all electronics. (Họ đang có một đợt bán thanh lý tất cả các mặt hàng điện tử.)
Closing (danh từ): sự kết thúc, sự đóng cửa (thường dùng trong bất động sản hoặc kinh doanh).
- The closing of the deal took two hours. (Việc kết thúc thương vụ mất hai giờ đồng hồ.)
- Terminate: chấm dứt, kết thúc.
- Liquidate: thanh lý (tài sản, hàng hóa).
- Wind up: kết thúc (một doanh nghiệp, hoạt động).
- Close down: đóng cửa vĩnh viễn (một doanh nghiệp).
- The factory closed down due to lack of orders. (Nhà máy đóng cửa vì thiếu đơn hàng.)
- Close off: chặn lại, ngăn cách (một khu vực).
- The police closed off the street for the parade. (Cảnh sát đã chặn đường phố cho cuộc diễu hành.)
- Close out the competition: loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
- Their innovative product helped them close out the competition. (Sản phẩm cải tiến của họ đã giúp họ loại bỏ đối thủ cạnh tranh.)