close to the wind

close to the wind

A sailboat sails close to the wind on a bright, breezy day.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  1. Gần như ngược chiều gió thổi: "close to the wind" mô tả cách một chiếc thuyền buồm di chuyển theo hướng gần như đối diện với hướng gió đang thổi. Đây một thuật ngữ trong hàng hải, chỉ việc lái thuyền sát gió nhất có thể để tận dụng lực đẩy của gió không bị mất hướng.
dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ đã lái thuyền gần như ngược chiều gió để đến cảng trước cơn bão.)
  • (Họ đã giữ cho thuyền đi sát gió, tiến triển rất tốt ngược dòng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail close to the wind": Nghĩa đen lái thuyền sát gió. Nghĩa bóng có thể chỉ hành động liều lĩnh, mạo hiểm hoặc vi phạm các quy tắc một cách tinh vi.
    • He is sailing close to the wind by investing all his money in that risky venture. (Anh ta đang liều lĩnh khi đầu toàn bộ tiền vào dự án mạo hiểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-hauled (adj): Một thuật ngữ hàng hải khác có nghĩa tương tự, chỉ việc buồm được kéo căng để đi sát gió.
    • The ship was close-hauled, making its way against the wind. (Con tàu đã căng buồm sát gió, tiến lên ngược chiều gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Upwind: ngược gió.

    • The boat sailed upwind to avoid the rocks. (Thuyền đi ngược gió để tránh đá ngầm.)
  • Against the wind: ngược gió.

    • They struggled to move against the wind. (Họ vất vả di chuyển ngược gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sail close to the wind: Mạo hiểm, liều lĩnh.
    • The company is sailing close to the wind with its aggressive marketing tactics. (Công ty đang mạo hiểm với các chiến thuật tiếp thị hung hăng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To run close to the wind: Cũng mang nghĩa tương tự "to sail close to the wind", chỉ hành động mạo hiểm hoặc gần như vi phạm quy tắc.
    • The politician's comments ran close to the wind, but he avoided a scandal. (Những bình luận của chính trị gia đó suýt vi phạm quy tắc, nhưng ông ta đã tránh được một vụ bê bối.)