close-cut

/'klous'kʌt/
Học thuật
Thân thiện
close-cut

The barber gives the boy a close-cut hairstyle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cắt ngắn sát, cạo trọc (tóc): Mô tả kiểu tóc được cắt rất ngắn, sát da đầu, gần như không còn chiều dài đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a close-cut hairstyle for the military. (Anh ấy kiểu tóc cắt trọc để phục vụ trong quân đội.)
    • The barber gave him a close-cut look. (Người thợ cắt tóc đã cho anh ta một diện mạo với mái tóc cạo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close-cut hair": tóc cắt sát, tóc cạo trọc.
    • The actor shaved his head for a close-cut hair role. (Nam diễn viên đã cạo đầu để đóng vai mái tóc cạo trọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-cropped (adj): cắt tỉa rất ngắn gọn (thường dùng cho tóc hoặc cỏ).
    • He prefers a close-cropped beard. (Anh ấy thích để bộ râu được cắt tỉa rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Buzz-cut: kiểu tóc cắt bằng tông đơ rất ngắn.
  • Shorn: đã bị cắt hoặc xén (tóc, lông cừu).
close-cut

The barber gives the boy a close-cut hairstyle.

tính từ
  1. cắt trọc, cạo trọc (tóc)