closed-captioned

Học thuật
Thân thiện
closed-captioned

The television program is closed-captioned for accessibility.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phụ đề kín: Chỉ chương trình phát thanh, phát sóng (như phim, chương trình truyền hình) được cung cấp phụ đề hoặc chú thích chỉ những người xem thiết bị giải mã đặc biệt (như hộp giải mã teletext hoặc tính năng CC trên TV) mới có thể nhìn thấy được. Tính năng này thường được thiết kế cho người xem bị khiếm thính hoặc khó nghe, nhưng cũng hữu ích trong môi trường ồn ào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary was broadcast closed-captioned for the hearing-impaired community. (Bộ phim tài liệu được phát sóng phụ đề kín cho cộng đồng người khiếm thính.)
    • Make sure the "closed-captioned" option is enabled on your TV to see the subtitles. (Hãy đảm bảo tùy chọn " phụ đề kín" được bật trên TV của bạn để xem phụ đề.)
    • Many online streaming services now offer closed-captioned versions of their shows. (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến giờ đây cung cấp các phiên bản phụ đề kín cho chương trình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closed-captioned programming": Lập trình/lịch phát sóng phụ đề kín.

    • This channel provides a schedule of closed-captioned programming every night. (Kênh này cung cấp lịch phát sóng phụ đề kín mỗi tối.)
  • "To be available in closed-captioned format": sẵnđịnh dạng phụ đề kín.

    • The entire lecture series is available in closed-captioned format on the university's website. (Toàn bộ chuỗi bài giảng sẵnđịnh dạng phụ đề kín trên trang web của trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed captioning (Danh từ): Việc cung cấp/hệ thống phụ đề kín.

    • The law requires closed captioning for most television programs. (Luật yêu cầu phụ đề kín cho hầu hết các chương trình truyền hình.)
  • Caption (Danh từ/Động từ): Phụ đề chung; thêm phụ đề.

  • Subtitled (Tính từ): phụ đề (thường chỉ phụ đề hiển thị cho mọi người xem, không cần thiết bị đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Accessible broadcast (for the deaf/hard of hearing): Phát sóng có thể tiếp cận (cho người điếc/khó nghe). (Cụm từ mô tả chức năng tương tự)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "closed-captioned")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "closed-captioned")

closed-captioned

The television program is closed-captioned for accessibility.

Adjective
  1. phát thanh, phát sóng phụ đề, chú thích chỉ những người các thiết bị đặc biệt mới nhìn thấy được (có thể được dùng cho những người xem bị khiếm thính)