closed-minded

closed-minded

A closed-minded person refuses to listen to a new suggestion.

Định nghĩa

Tính từ: Không sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng mới; cố chấp, bảo thủ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quá bảo thủ để xem xét bất kỳ giải pháp thay thế nào.)
  • (Một người cố chấp thường bác bỏ những ý kiến khác với quan điểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be closed-minded about something": cố chấp về một vấn đề cụ thể.
    • She is closed-minded about new technology. ( ấy bảo thủ về công nghệ mới.)
  • "closed-minded attitude": thái độ bảo thủ, không chịu thay đổi.
    • His closed-minded attitude hinders team progress. (Thái độ bảo thủ của anh ấy cản trở sự tiến bộ của nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed-mindedness (danh từ): sự bảo thủ, tính cố chấp.
    • Closed-mindedness prevents personal growth. (Sự bảo thủ ngăn cản sự phát triển cá nhân.)
  • Narrow-minded (tính từ): hẹp hòi, thiển cận (thường đồng nghĩa với closed-minded).
  • Dogmatic (tính từ): giáo điều, cứng nhắc trong suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Cố chấp: bám giữ ý kiến riêng một cách cứng nhắc.
  • Bảo thủ: không muốn thay đổi hoặc tiếp nhận cái mới.
  • Hẹp hòi: thiếu cởi mở, không chấp nhận quan điểm khác.
Từ trái nghĩa
  • Open-minded: cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý tưởng mới.
  • Receptive: dễ tiếp thu, dễ đón nhận.
Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: quá quen với lối sống , khó thay đổi.
    • He is too set in his ways to try new things. (Anh ấy quá quen với lối sống để thử những điều mới.)
  • Close one's mind to: khép kín tâm trí, không muốn nghe.
    • She closed her mind to any criticism. ( ấy khép kín tâm trí với mọi lời chỉ trích.)