closed-ring

closed-ring

The chemist drew a closed-ring structure on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc vòng kín: "closed-ring" dùng để mô tả một hợp chất hóa học trong đó các nguyên tử được liên kết với nhau bằng các liên kết hóa học tạo thành một vòng khép kín, thường được biểu diễn dưới dạng hình tròn hoặc hình tam giác. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hóa học hữu cơ, trái ngược với cấu trúc mạch hở (open-chain).
dụ sử dụng
  • (Benzen một dụ điển hình của hợp chất vòng kín.)
  • (Cấu trúc vòng kín của cyclohexan khiến ổn định hơn so với dạng mạch thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closed-ring system": hệ thống vòng kín.

    • In organic chemistry, a closed-ring system often exhibits unique aromatic properties. (Trong hóa học hữu cơ, một hệ thống vòng kín thường thể hiện các tính chất thơm độc đáo.)
  • "closed-ring isomer": đồng phân vòng kín.

    • The closed-ring isomer of the compound converts to an open-chain form upon heating. (Đồng phân vòng kín của hợp chất chuyển đổi thành dạng mạch hở khi đun nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-closed (tính từ): vòng đã đóng, thường dùng để mô tả trạng thái của một phân tử sau khi phản ứng đóng vòng.

    • The ring-closed product was isolated after the reaction. (Sản phẩm vòng đã đóng được tách ra sau phản ứng.)
  • Open-chain (tính từ): mạch hở, trái nghĩa với "closed-ring".

    • Open-chain compounds do not form a ring structure. (Các hợp chất mạch hở không tạo thành cấu trúc vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyclic: tính chất vòng, cấu trúc vòng.

    • Cyclic compounds are another term for closed-ring structures. (Hợp chất vòng một thuật ngữ khác cho cấu trúc vòng kín.)
  • Ring-shaped: hình dạng vòng.

    • The closed-ring molecule has a ring-shaped geometry. (Phân tử vòng kín hình dạng vòng.)
Các cụm từ liên quan
  • Closed-ring formation: sự hình thành vòng kín.

    • The closed-ring formation occurs through a cyclization reaction. (Sự hình thành vòng kín xảy ra thông qua phản ứng vòng hóa.)
  • Closed-ring stability: độ ổn định của vòng kín.

    • The closed-ring stability is influenced by the bond angles and ring strain. (Độ ổn định của vòng kín bị ảnh hưởng bởi góc liên kết sức căng vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Close the ring: đóng vòng (trong hóa học).
    • The reaction conditions help close the ring to form a stable closed-ring compound. (Điều kiện phản ứng giúp đóng vòng để tạo thành hợp chất vòng kín ổn định.)