closemouthed

closemouthed

Her friends remained closemouthed about her location.

Định nghĩa

Tính từ: "Closemouthed" (cũng viết "close-mouthed") miêu tả một người xu hướng giữ bí mật hoặc ít nói, không sẵn lòng tiết lộ thông tin. Từ này nhấn mạnh sự kín đáo, thận trọng trong giao tiếp, thường do tính cách hoặc lý do nào đó.

dụ sử dụng
  • (Mặc dù biết ấyđâu, bạn bè của ấy vẫn giữ im lặng về điều đó.)
  • (Anh ấy người kín miệng, không bao giờ chia sẻ đời tư với người khác.)
  • (Nhân chứng đã giữ kín miệng trong suốt cuộc thẩm vấn, từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be closemouthed about something": giữ kín về điều đó.

    • She was closemouthed about her plans for the weekend. ( ấy giữ kín về kế hoạch cuối tuần của mình.)
  • "a closemouthed nature": bản tính kín đáo, ít nói.

    • His closemouthed nature made him a reliable confidant. (Bản tính kín đáo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tâm giao đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Close-mouthed (tính từ): cách viết khác, dấu gạch nối, nghĩa hoàn toàn giống.

    • She remained close-mouthed throughout the meeting. ( ấy giữ im lặng suốt cuộc họp.)
  • Closemouthedness (danh từ): sự kín đáo, tính ít nói.

    • His closemouthedness was appreciated in the secretive organization. (Sự kín đáo của anh ấy được đánh giá cao trong tổ chức bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretive (tính từ): kín đáo, thích giữ bí mật.

    • She is secretive about her past. ( ấy kín đáo về quá khứ của mình.)
  • Reticent (tính từ): ít nói, dè dặt trong việc tiết lộ thông tin.

    • He is reticent about his achievements. (Anh ấy dè dặt khi nói về thành tích của mình.)
  • Tight-lipped (tính từ): kín miệng, không nói ra.

    • The lawyer remained tight-lipped about the case. (Luật sư giữ kín miệng về vụ án.)
Các cụm từ liên quan
  • Keep one's mouth shut: giữ im lặng, không nói ra.

    • He kept his mouth shut about the surprise party. (Anh ấy giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.)
  • Button one's lip: ngậm miệng lại, không nói.

    • You'd better button your lip if you want to keep the secret. (Tốt hơn hết bạn nên ngậm miệng lại nếu muốn giữ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
  • Mum's the word: im lặng vàng, không được tiết lộ điều .

    • Mum's the word about the surprise gift. (Im lặng vàng về món quà bất ngờ.)
  • A closed book: một bí ẩn, điều không ai biết.

    • His past is a closed book to everyone. (Quá khứ của anh ấy một bí ẩn đối với mọi người.)