clothesbrush

clothesbrush

She uses a clothesbrush to remove lint from her wool coat.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn chải quần áo, một loại bàn chải được dùng để làm sạch quần áo, thường bằng cách chải bỏ bụi bẩn, vải hoặc lông thú.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái bàn chải quần áo để phủi bụi khỏi áo khoác của mình.)
  • (Một cái bàn chải quần áo cần thiết để giữ cho bộ vest trông gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a clothesbrush over something": chải nhanh qua quần áo bằng bàn chải.
    • He ran a clothesbrush over his trousers before the meeting. (Anh ấy chải nhanh qua quần tây của mình trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothesbrush một từ ghép, không biến thể trực tiếp.
  • Brush (n): bàn chải (nói chung).
    • She bought a new brush for her hair. ( ấy mua một cái bàn chải mới cho tóc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Garment brush: bàn chải quần áo (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Lint brush: bàn chải làm sạch vải (thường dùng để loại bỏ vải nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "clothesbrush".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "clothesbrush".