clothesline
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây phơi quần áo: "clothesline" là một sợi dây (thường làm bằng nhựa, vải hoặc kim loại) được căng ra để treo quần áo ướt, khăn tắm hoặc các loại vải khác ngoài trời hoặc trong nhà nhằm mục đích làm khô chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy treo những chiếc áo sơ mi ướt lên dây phơi quần áo ở sân sau.)
- (Dây phơi quần áo bị đứt dưới sức nặng của những chiếc chăn dày.)
- (Chúng tôi cần mua một dây phơi quần áo mới vì cái cũ đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang something on the clothesline": treo thứ gì đó lên dây phơi quần áo.
- After washing the jeans, hang them on the clothesline to dry naturally. (Sau khi giặt quần jeans, hãy treo chúng lên dây phơi quần áo để khô tự nhiên.)
- "clothesline effect": hiệu ứng dây phơi quần áo (trong thể thao, chỉ tình huống một cầu thủ bị ngã do vấp phải dây phơi hoặc vật cản thấp).
- The runner suffered a clothesline effect when he ran into the low-hanging rope. (Vận động viên chạy bộ bị hiệu ứng dây phơi quần áo khi va phải sợi dây treo thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothesline (danh từ ghép): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với các từ khác như:
- Clothesline pole: cột để căng dây phơi quần áo.
- The clothesline pole is made of metal and stands firmly in the ground. (Cột dây phơi quần áo làm bằng kim loại và đứng vững trên mặt đất.)
- Clothesline cord: sợi dây của dây phơi quần áo.
- The clothesline cord is frayed and needs replacement. (Sợi dây phơi quần áo bị sờn và cần thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Drying line: dây phơi khô (dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
- The drying line in the laundry room is perfect for delicate fabrics. (Dây phơi khô trong phòng giặt rất phù hợp cho vải mỏng manh.)
- Washing line: dây phơi quần áo (thường dùng ở Anh).
- She pinned the socks to the washing line. (Cô ấy ghim những chiếc tất lên dây phơi quần áo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out: phơi (quần áo) ra ngoài.
- I need to hang out the laundry on the clothesline. (Tôi cần phơi đồ giặt lên dây phơi quần áo.)
- Take down: lấy xuống (quần áo từ dây phơi).
- Please take down the clothes from the clothesline before it rains. (Làm ơn lấy quần áo từ dây phơi xuống trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan
- "to air one's dirty laundry in public": giặt giũ chuyện xấu trước công chúng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "clothesline" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phơi bày bí mật).
- He always airs his dirty laundry in public, which annoys his family. (Anh ấy luôn phơi bày chuyện xấu trước công chúng, điều này làm phiền gia đình anh ấy.)