clothespin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái kẹp quần áo: "clothespin" là một vật nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để kẹp quần áo vào dây phơi, giữ cho quần áo không bị rơi xuống khi phơi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái kẹp quần áo để treo chiếc áo ướt lên dây phơi.)
- (Cái kẹp quần áo bằng gỗ bị gãy sau khi để ngoài mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clip something with a clothespin": kẹp vật gì đó bằng kẹp quần áo.
- She clipped the socks to the line with a clothespin. (Cô ấy kẹp những chiếc tất lên dây phơi bằng một cái kẹp quần áo.)
"to use a clothespin as a makeshift clip": dùng kẹp quần áo như một cái kẹp tạm thời.
- He used a clothespin to hold the bag of chips closed. (Anh ấy dùng một cái kẹp quần áo để giữ miệng túi khoai tây chiên đóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
Clothespin bag (n): túi đựng kẹp quần áo.
- She carried the clothespin bag to the clothesline. (Cô ấy mang túi đựng kẹp quần áo ra dây phơi.)
Clothespin holder (n): giá đựng kẹp quần áo.
- The clothespin holder was attached to the line. (Giá đựng kẹp quần áo được gắn vào dây phơi.)
Từ đồng nghĩa
Peg (n): cái kẹp (thường dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ kẹp quần áo).
- He used a peg to hang the towel. (Anh ấy dùng một cái kẹp để treo chiếc khăn.)
Clip (n): cái kẹp (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích).
- The clip held the paper together. (Cái kẹp giữ các tờ giấy lại với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Clip on: kẹp vào.
- She clipped the clothespin on the line. (Cô ấy kẹp cái kẹp quần áo vào dây phơi.)
Take off: tháo ra.
- He took the clothespin off the shirt. (Anh ấy tháo cái kẹp quần áo ra khỏi chiếc áo.)
Thành ngữ liên quan
"Not worth a clothespin": không đáng giá một cái kẹp quần áo (nghĩa bóng: rất ít giá trị).
- His promise is not worth a clothespin. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một cái kẹp quần áo.)
"To hang something with a clothespin": phơi đồ bằng kẹp quần áo (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: làm việc gì đó cẩn thận, từng bước).
- She hung the laundry with a clothespin, one piece at a time. (Cô ấy phơi đồ bằng kẹp quần áo, từng món một.)