clothespin

clothespin

A child hangs a wet shirt on a clothesline using a wooden clothespin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái kẹp quần áo: "clothespin" một vật nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để kẹp quần áo vào dây phơi, giữ cho quần áo không bị rơi xuống khi phơi.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái kẹp quần áo để treo chiếc áo ướt lên dây phơi.)
  • (Cái kẹp quần áo bằng gỗ bị gãy sau khi để ngoài mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clip something with a clothespin": kẹp vật đó bằng kẹp quần áo.

    • She clipped the socks to the line with a clothespin. ( ấy kẹp những chiếc tất lên dây phơi bằng một cái kẹp quần áo.)
  • "to use a clothespin as a makeshift clip": dùng kẹp quần áo như một cái kẹp tạm thời.

    • He used a clothespin to hold the bag of chips closed. (Anh ấy dùng một cái kẹp quần áo để giữ miệng túi khoai tây chiên đóng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothespin bag (n): túi đựng kẹp quần áo.

    • She carried the clothespin bag to the clothesline. ( ấy mang túi đựng kẹp quần áo ra dây phơi.)
  • Clothespin holder (n): giá đựng kẹp quần áo.

    • The clothespin holder was attached to the line. (Giá đựng kẹp quần áo được gắn vào dây phơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peg (n): cái kẹp (thường dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ kẹp quần áo).

    • He used a peg to hang the towel. (Anh ấy dùng một cái kẹp để treo chiếc khăn.)
  • Clip (n): cái kẹp (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích).

    • The clip held the paper together. (Cái kẹp giữ các tờ giấy lại với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on: kẹp vào.

    • She clipped the clothespin on the line. ( ấy kẹp cái kẹp quần áo vào dây phơi.)
  • Take off: tháo ra.

    • He took the clothespin off the shirt. (Anh ấy tháo cái kẹp quần áo ra khỏi chiếc áo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a clothespin": không đáng giá một cái kẹp quần áo (nghĩa bóng: rất ít giá trị).

    • His promise is not worth a clothespin. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một cái kẹp quần áo.)
  • "To hang something with a clothespin": phơi đồ bằng kẹp quần áo (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: làm việc đó cẩn thận, từng bước).

    • She hung the laundry with a clothespin, one piece at a time. ( ấy phơi đồ bằng kẹp quần áo, từng món một.)

Từ gần giống

Từ chứa "clothespin"