clothespress
Danh từ:
- Tủ quần áo: "Clothespress" là một danh từ chỉ một tủ hoặc buồng nhỏ được thiết kế để cất giữ quần áo. Từ này thường được dùng để chỉ một loại tủ có cửa hoặc có thể là một không gian đóng kín dùng để treo hoặc xếp quần áo.
- (Cô ấy treo những chiếc váy của mình trong tủ quần áo để giữ chúng gọn gàng.)
- (Cái tủ quần áo cũ được làm bằng gỗ sồi và có một thiết kế chạm khắc đẹp.)
"to store in a clothespress": cất giữ trong tủ quần áo.
He stored his winter coats in the clothespress during summer. (Anh ấy cất những chiếc áo khoác mùa đông trong tủ quần áo suốt mùa hè.)"a clothespress with shelves": tủ quần áo có kệ.
The clothespress with shelves is perfect for folding sweaters. (Tủ quần áo có kệ rất lý tưởng để xếp áo len.)
Closet (danh từ): tủ tường, buồng nhỏ chứa đồ (thường dùng phổ biến hơn "clothespress" trong tiếng Anh hiện đại).
He hung his shirts in the closet. (Anh ấy treo áo sơ mi của mình trong tủ tường.)Wardrobe (danh từ): tủ quần áo lớn, thường có cửa và có thể đứng riêng.
She bought a new wardrobe for her bedroom. (Cô ấy mua một cái tủ quần áo mới cho phòng ngủ của mình.)
- Armoire: tủ quần áo lớn, thường có thiết kế trang trí, đứng riêng.
- Chiffonier: tủ có ngăn kéo, thường dùng để đựng quần áo nhẹ.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "clothespress" vì đây là danh từ chỉ vật.
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "clothespress", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về tủ quần áo như: "skeleton in the closet": bí mật gia đình (ám chỉ điều xấu hổ được giấu kín). (Mỗi người đều có một bí mật gia đình.)