cloud-burst

/'klaudbə:st/
Học thuật
Thân thiện
cloud-burst

A sudden cloud-burst sent people running for cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn mưa to bất thần, cơn mưa rào dữ dội: Chỉ một trận mưa cực kỳ lớn nặng hạt, bắt đầu một cách đột ngột thường kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden cloudburst flooded the streets within minutes. (Cơn mưa to bất thần đã làm ngập các con phố chỉ trong vài phút.)
    • We were caught in a cloudburst while hiking and got completely soaked. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào dữ dội khi đang đi bộ đường dài bị ướt sũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a cloudburst": Như một cơn mưa rào, dùng để diễn tả điều đó xảy ra đột ngột dữ dội.
    • His anger came down on them like a cloudburst. (Cơn giận của anh ấy ập xuống họ như một trận mưa rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Downpour (n): Trận mưa lớn, mưa như trút nước (nghĩa rất gần với "cloudburst").
  • Torrential rain (n): Mưa xối xả, mưa như thác đổ.
  • Rainstorm (n): Cơn bão kèm mưa lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Deluge: Trận lụt, cơn mưa lớn (có thể mang nghĩa mạnh hơn, chỉ lượng nước khổng lồ).
  • Torrent: Dòng chảy xiết; cũng có thể chỉ cơn mưa xối xả.
Thành ngữ liên quan
  • A bolt from the blue: Tin sét đánh, việc hoàn toàn bất ngờ (không trực tiếp liên quan đến mưa nhưng cùng diễn tả sự đột ngột, tương tự như cách "cloudburst" bắt đầu).
cloud-burst

A sudden cloud-burst sent people running for cover.

danh từ
  1. cơn mưa to bất thần