cloven-footed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có móng chẻ, thuộc về móng chẻ: Mô tả đặc điểm của động vật có móng guốc được chia thành hai phần riêng biệt, như ở trâu, bò, dê, cừu và lợn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cows and goats are cloven-footed animals. (Bò và dê là những động vật có móng chẻ.)
- The cloven-footed design provides stability on rough terrain. (Cấu trúc móng chẻ giúp tăng độ ổn định trên địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cloven-footed" thường được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc mô tả truyền thống để phân biệt với động vật có móng guốc liền (như ngựa).
- In taxonomy, deer are classified as cloven-footed ruminants. (Trong phân loại học, hươu nai được phân loại là động vật nhai lại có móng chẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Cloven hoof (danh từ): móng chẻ.
- The devil is often depicted with cloven hooves. (Ác quỷ thường được miêu tả có móng chẻ.)
Cloven (tính từ): bị chẻ ra, tách đôi (thường dùng cho móng).
- The cloven shape is distinctive. (Hình dạng chẻ đôi rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Bisulcate (tính từ): có móng chẻ (từ chuyên môn trong sinh học).
- Split-hoofed (tính từ): có móng chẻ (cách diễn đạt mô tả thông thường).
Thành ngữ liên quan
- "To show the cloven foot": Lộ bản chất xấu xa hoặc thực sự (thành ngữ bắt nguồn từ hình ảnh con quỷ có móng chẻ).
- His generosity was just a disguise; he eventually showed the cloven foot. (Sự hào phóng của anh ta chỉ là vỏ bọc; cuối cùng anh ta đã lộ nguyên hình.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới móng guốc của động vật nhai lại hay lợn (heo)