clown around
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): Clown around có nghĩa là hành động một cách ngớ ngẩn, hài hước, hoặc nghịch ngợm, thường là để làm người khác cười hoặc để tránh làm việc nghiêm túc. Từ này mang sắc thái không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có làm trò hề nữa và tập trung vào bài tập về nhà đi!)
- (Bọn trẻ đang nô đùa một cách ngớ ngẩn trong công viên, khiến mọi người cười.)
- (Anh ấy lúc nào cũng làm trò hề trong các cuộc họp, điều này làm sếp của anh ấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clown around with someone": cùng ai đó làm trò hề.
- She loves to clown around with her best friend. (Cô ấy thích làm trò hề cùng bạn thân của mình.)
- "Stop clowning around": một mệnh lệnh hoặc yêu cầu ngừng hành động ngớ ngẩn.
- The teacher told the students to stop clowning around. (Giáo viên bảo học sinh ngừng làm trò hề.)
Biến thể và từ gần giống
- Clown (danh từ): chú hề, người hay làm trò hề.
- He is a natural clown. (Anh ấy là một chú hề bẩm sinh.)
- Clownish (tính từ): có tính chất hề hề, ngớ ngẩn.
- His clownish behavior was not appreciated. (Hành vi hề hề của anh ấy không được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Act the fool: hành động như một kẻ ngốc.
- Don't act the fool in class. (Đừng hành động như một kẻ ngốc trong lớp.)
- Mess around: nghịch ngợm, làm việc vô bổ.
- The boys were messing around instead of studying. (Mấy cậu bé đang nghịch ngợm thay vì học bài.)
- Play the fool: đóng vai kẻ ngốc, làm trò hề.
- He's always playing the fool to get attention. (Anh ấy lúc nào cũng đóng vai kẻ ngốc để gây chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fool around: nghịch ngợm, làm việc vô bổ (tương tự như nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Stop fooling around and get to work! (Đừng có nghịch ngợm nữa và làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
- Make a monkey out of someone: biến ai đó thành trò cười.
- He made a monkey out of himself by clowning around. (Anh ấy tự biến mình thành trò cười bằng cách làm trò hề.)
- Cut up: hành động ngớ ngẩn, gây cười (không chính thức).
- The comedian was cutting up on stage. (Diễn viên hài đang làm trò ngớ ngẩn trên sân khấu.)