cloze procedure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp trắc nghiệm điền khuyết: "Cloze procedure" là một kỹ thuật kiểm tra khả năng đọc hiểu, trong đó các từ trong một đoạn văn bị lược bỏ có chủ đích, và người đọc phải điền vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh.
- Bài kiểm tra điền từ: Dùng để chẩn đoán trình độ đọc, yêu cầu người học suy luận từ vựng và ngữ pháp phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher used a cloze procedure to assess the students' reading comprehension. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp trắc nghiệm điền khuyết để đánh giá khả năng đọc hiểu của học sinh.)
- In a cloze procedure, every fifth word is often deleted from the passage. (Trong một bài kiểm tra điền từ, cứ mỗi từ thứ năm thường bị lược bỏ khỏi đoạn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply a cloze procedure": áp dụng phương pháp điền khuyết.
- The researcher decided to apply a cloze procedure to measure language proficiency. (Nhà nghiên cứu quyết định áp dụng phương pháp điền khuyết để đo lường trình độ ngôn ngữ.)
"cloze procedure test": bài kiểm tra điền từ.
- The cloze procedure test is effective for diagnosing reading difficulties. (Bài kiểm tra điền từ hiệu quả trong việc chẩn đoán khó khăn về đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Cloze test (n): bài kiểm tra điền khuyết (dạng rút gọn của "cloze procedure test").
- The cloze test was designed for intermediate learners. (Bài kiểm tra điền khuyết được thiết kế cho người học trình độ trung cấp.)
Cloze deletion (n): sự lược bỏ từ trong phương pháp điền khuyết.
- The cloze deletion pattern affects the difficulty of the test. (Kiểu lược bỏ từ ảnh hưởng đến độ khó của bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Fill-in-the-blank test: bài kiểm tra điền vào chỗ trống (thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục).
- Gap-fill exercise: bài tập điền khuyết (thường dùng trong dạy ngôn ngữ).
Các cụm từ liên quan
Cloze passage: đoạn văn dùng cho phương pháp điền khuyết.
- The cloze passage contained 20 blanks. (Đoạn văn điền khuyết có 20 chỗ trống.)
Cloze task: nhiệm vụ điền khuyết.
- Students completed a cloze task to practice vocabulary. (Học sinh hoàn thành một nhiệm vụ điền khuyết để luyện từ vựng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "Cloze procedure" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.