clubable
Định nghĩa
Tính từ - Có khuynh hướng tham gia câu lạc bộ; dễ hòa nhập vào nhóm: "clubable" mô tả một người thích tham gia vào các câu lạc bộ, hội nhóm, hoặc dễ dàng hòa đồng và kết bạn trong môi trường tập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người rất thích tham gia câu lạc bộ, luôn gia nhập các hội địa phương.)
- (Bản tính dễ hòa nhập của cô ấy đã khiến cô ấy trở nên nổi tiếng ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be clubable": mang tính chất mô tả một người có tính cách xã hội, thích giao lưu.
- Not everyone is clubable; some prefer solitude. (Không phải ai cũng thích tham gia câu lạc bộ; một số người thích sự cô đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Clubby (tính từ): thân thiện, gần gũi như trong câu lạc bộ; cũng có nghĩa là thích giao du.
- The atmosphere was very clubby, with everyone chatting. (Bầu không khí rất thân mật như trong câu lạc bộ, mọi người đều trò chuyện.)
Clubbish (tính từ): có tính chất câu lạc bộ, thích tụ tập.
- His clubbish behavior made him a good host. (Hành vi thích tụ tập của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chủ nhà tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Sociable: hòa đồng, thích giao tiếp.
- Gregarious: thích sống thành bầy đàn, thích giao du.
- Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang out with: đi chơi cùng, giao lưu với.
- He loves to hang out with his friends at the club. (Anh ấy thích đi chơi với bạn bè ở câu lạc bộ.)
Join in: tham gia vào.
- She always joins in group activities. (Cô ấy luôn tham gia vào các hoạt động nhóm.)
Thành ngữ liên quan
A social butterfly: người thích giao lưu, dễ kết bạn.
- She's a social butterfly, always fluttering from one group to another. (Cô ấy là một người thích giao lưu, luôn bay nhảy từ nhóm này sang nhóm khác.)
One of the gang: một thành viên trong nhóm.
- After a few weeks, he felt like one of the gang. (Sau vài tuần, anh ấy cảm thấy như một thành viên trong nhóm.)