clue in

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Cung cấp thông tin, gợi ý cho ai đó: "clue in" có nghĩa cho ai đó biết thông tin cần thiết hoặc gợi ý để họ hiểu hơn về một tình huống, sự việc nào đó. Hành động này thường nhằm mục đích giúp người khác nắm bắt được điều đó họ chưa biết.

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể cho tôi biết chuyện đã xảy ra trong cuộc họp không?)
  • (Cuối cùng ấy cũng tiết lộ cho tôi về bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Tôi cần ai đó giải thích cho tôi về các quy tắc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clued in": đã được thông báo, đã hiểu .
    • Now that I’m clued in, I can help with the project. (Bây giờ tôi đã hiểu , tôi có thể giúp đỡ dự án.)
  • "to clue someone in on something": cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề cụ thể.
    • He clued me in on the secret plan. (Anh ấy đã cho tôi biết về kế hoạch bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Clue (danh từ): manh mối, gợi ý.
    • The detective found a clue at the crime scene. (Thám tử tìm thấy một manh mối tại hiện trường vụ án.)
  • Clueless (tính từ): không biết , không hiểu chuyện.
    • He is completely clueless about how to fix the car. (Anh ấy hoàn toàn không biết về cách sửa xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Inform: thông báo, cung cấp thông tin.
  • Enlighten: khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Fill in: cập nhật thông tin cho ai đó.
    • Please fill me in on the latest news. (Làm ơn cập nhật tin tức mới nhất cho tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clue in: cung cấp thông tin (như đã giải thíchtrên).
  • Clue up: tìm hiểu, nắm bắt thông tin.
    • I need to clue up on the history of this topic. (Tôi cần tìm hiểu về lịch sử của chủ đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Not have a clue: hoàn toàn không biết .
    • I don’t have a clue how to solve this problem. (Tôi hoàn toàn không biết cách giải quyết vấn đề này.)
  • Clue someone in: thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin một cách thân mật.