clumping

clumping

The horse's hooves made a steady clumping sound on the cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng lộp cộp, tiếng nặng nề: "clumping" dùng để chỉ âm thanh phát ra khi một vật nặng, chẳng hạn như móng ngựa, va chạm vào bề mặt cứng. Âm thanh này thường nghe nặng, đều đều tiết tấu.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "clump"):

    • Đi nặng nề, đi lộp cộp: Hành động di chuyển với những bước nặng nhọc, gây ra tiếng động lớn.
    • Kết tụ, tạo thành cụm: Trong sinh học hoặc hóa học, "clumping" mô tả hiện tượng các hạt hoặc tế bào tụ lại với nhau thành khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clumping of the horse's hooves echoed through the stable. (Tiếng lộp cộp của móng ngựa vang vọng khắp chuồng.)
    • I could hear the heavy clumping of boots on the wooden floor. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lộp cộp nặng nề của đôi ủng trên sàn gỗ.)
  • Động từ:

    • He was clumping around the house in his work boots. (Anh ấy đang đi lộp cộp quanh nhà trong đôi ủng lao động của mình.)
    • The cells were clumping together under the microscope. (Các tế bào đang kết tụ lại với nhau dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clumping factor" (y học): yếu tố gây kết tụ.

    • The clumping factor in the blood can indicate an infection. (Yếu tố kết tụ trong máu có thể chỉ ra một bệnh nhiễm trùng.)
  • "Clumping sound": tiếng động đặc trưng của vật nặng va đập.

    • The clumping sound of the heavy machinery was heard from afar. (Tiếng lộp cộp của máy móc hạng nặng được nghe thấy từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clump (danh từ/động từ): cụm, tảng; đi nặng nề.
    • A clump of trees (Một cụm cây); to clump along (đi lộp cộp).
  • Clumpy (tính từ): tính chất kết tụ; nặng nề.
    • Clumpy soil (đất kết tụ); clumpy footsteps (bước chân nặng nề).
Từ đồng nghĩa
  • Thump (n/v): tiếng đập mạnh; đập mạnh.
  • Stomp (v): giậm chân, dậm chân.
  • Lump (n/v): cục, tảng; kết thành cục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clump together: kết tụ lại với nhau.

    • The wet sand clumped together to form a ball. (Cát ướt kết tụ lại với nhau tạo thành một quả bóng.)
  • Clump up: tạo thành cụm, tụ lại.

    • The hair clumped up after using too much conditioner. (Tóc bị kết cụm lại sau khi dùng quá nhiều dầu xả.)
Thành ngữ liên quan
  • Clump along: đi lộp cộp, đi nặng nề.
    • The old man clumped along the street with his walking stick. (Ông già đi lộp cộp dọc phố với cây gậy chống.)