clustering

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết tụ, sự tập hợp: "clustering" chỉ hành động hoặc kết quả của việc các vật, sự vật hoặc con người tụ tập lại với nhau thành một nhóm hoặc cụm.
    • Cụm, chùm: Trong ngữ cảnh cụ thể, "clustering" có thể mô tả một nhóm các đối tượng tương tự nằm gần nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clustering of stars in the night sky is beautiful. (Sự kết tụ của các ngôi sao trên bầu trời đêm thật đẹp.)
    • A clustering of admirers surrounded the celebrity. (Một nhóm người hâm mộ tụ tập quanh người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clustering algorithm": thuật toán phân cụm (trong khoa học máy tính thống ).

    • The clustering algorithm grouped the data points into three distinct clusters. (Thuật toán phân cụm đã nhóm các điểm dữ liệu thành ba cụm riêng biệt.)
  • "geographic clustering": sự tập trung theo địa .

    • There is a geographic clustering of tech companies in Silicon Valley. ( sự tập trung theo địa của các công ty công nghệ tại Thung lũng Silicon.)
Biến thể từ gần giống
  • Cluster (danh từ/động từ): cụm, chùm; tụ tập.

    • A cluster of grapes. (Một chùm nho.)
    • The fans clustered around the stage. (Người hâm mộ tụ tập quanh sân khấu.)
  • Clustered (tính từ): được sắp xếp thành cụm.

    • Clustered data points are easier to analyze. (Các điểm dữ liệu được sắp xếp thành cụm dễ phân tích hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouping: sự phân nhóm.
  • Aggregation: sự tập hợp, sự kết tụ.
  • Concentration: sự tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cluster together: tụ tập lại với nhau.
    • The children clustered together for a photo. (Những đứa trẻ tụ tập lại với nhau để chụp ảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Birds of a feather flock together": ngưu tầm ngưu, tầm (ám chỉ sự kết tụ tự nhiên của những người cùng sở thích).
    • The clustering of artists in the same neighborhood is a classic example of "birds of a feather flock together". (Sự kết tụ của các nghệ sĩ trong cùng một khu phố một dụ kinh điển của câu "ngưu tầm ngưu, tầm ".)