clutter up

Định nghĩa

Động từ: Làm lộn xộn, bừa bộn một không gian bằng cách đặt quá nhiều đồ vật một cách thiếu trật tự. "Clutter up" nhấn mạnh hành động khiến một nơi trở nên lộn xộn, mất thẩm mỹ hoặc khó sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Xin đừng làm bừa bộn phòng khách với đồ chơi của con.)
  • (Những tờ báo làm lộn xộn nhà để xe, khiến việc đỗ xe trở nên khó khăn.)
  • ( ấy đã làm bừa bộn bàn làm việc của mình với quá nhiều đồ lặt vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clutter up" + không gian cụ thể: Thường dùng với các danh từ chỉ địa điểm như (tâm trí).
    • Negative thoughts clutter up your mind and prevent you from focusing. (Những suy nghĩ tiêu cực làm lộn xộn tâm trí bạn ngăn bạn tập trung.)
  • "clutter up" + với trạng từ: Có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh mức độ.
    • The hallway was completely cluttered up with boxes. (Hành lang đã bị làm lộn xộn hoàn toàn bởi các thùng carton.)
Biến thể từ gần giống
  • Clutter (danh từ): Sự lộn xộn, đồ đạc lộn xộn.
    • There is too much clutter on this shelf. ( quá nhiều đồ lộn xộn trên kệ này.)
  • Cluttered (tính từ): Bị lộn xộn, bừa bộn.
    • Her cluttered bedroom made her feel stressed. (Phòng ngủ bừa bộn của ấy khiến cảm thấy căng thẳng.)
  • Unclutter (động từ): Dọn dẹp, làm gọn gàng.
    • I need to unclutter my desk before starting work. (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess up: Làm bừa bộn, làm lộn xộn.
    • The kids messed up the playroom in five minutes. (Bọn trẻ làm bừa bộn phòng chơi chỉ trong năm phút.)
  • Litter: Rải rác, làm bừa bãi.
    • Don't litter the park with trash. (Đừng làm bừa bãi công viên với rác thải.)
  • Disarrange: Làm xáo trộn, làm mất trật tự.
    • The wind disarranged the papers on my desk. (Gió làm xáo trộn các tờ giấy trên bàn làm việc của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clutter up with: Làm lộn xộn bằng (thứ đó).
    • The attic is cluttered up with old furniture. (Gác mái bị làm lộn xộn bởi đồ nội thất .)
  • Clutter out: (Hiếm) Loại bỏ sự lộn xộn.
    • We need to clutter out these old magazines. (Chúng ta cần loại bỏ những tạp chí này.)
Thành ngữ liên quan
  • A cluttered desk is a sign of a cluttered mind: Bàn làm việc lộn xộn dấu hiệu của tâm trí lộn xộn. (Thành ngữ thông dụng, nhấn mạnh mối liên hệ giữa không gian vật tinh thần.)
  • Clutter up one's life: Làm cho cuộc sống trở nên phức tạp, bừa bộn với những thứ không cần thiết.
    • Stop buying things you don't need; you're just cluttering up your life. (Đừng mua những thứ bạn không cần; bạn chỉ đang làm phức tạp cuộc sống của mình thôi.)
clutter up
The children clutter up the playroom with their toys.