clystère

Học thuật
Thân thiện
clystère

Le médecin utilise un clystère pour administrer un lavement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học, từ nghĩa ) Sự thụt: Một thủ thuật y tế cổ điển liên quan đến việc đưa chất lỏng vào trực tràng để làm sạch hoặc điều trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a prescrit un clystère au patient. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu pháp thụt cho bệnh nhân.)
    • Dans les traitements anciens, le clystère était une pratique courante. (Trong các phương pháp điều trị xưa, thủ thuật thụtmột thực hành phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administrer un clystère": Thực hiện một liệu pháp thụt.
    • L'infirmière doit administrer un clystère avant l'opération. (Y tá phải thực hiện một liệu pháp thụt trước ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Clystériser (động từ, từ ): Thực hiện thủ thuật thụt.
    • Il fallait parfois clystériser les malades. (Đôi khi người ta phải thực hiện thụt cho người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavement (danh từ giống đực): Sự thụt rửa, thường được dùng trong y học hiện đại hơn.
  • Injections rectales (cụm danh từ): Các mũi tiêm trực tràng, một thuật ngữ y khoa rộng hơn.
Lưu ý
  • Từ clystère ngày nay được coi là một từ cổ trong y học hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ lâm sàng hiện đại. Thuật ngữ phổ biến chính xác hơn hiện naylavement.
clystère

Le médecin utilise un clystère pour administrer un lavement.

danh từ giống đực
  1. (y học, từ nghĩa ) sự thụt