clébard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó: Một từ lóng, thông tục để chỉ con chó. Từ này mang sắc thái thân mật, bình dân, đôi khi hơi khinh bạc, không trang trọng như "chien".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce clébard qui dort sur le trottoir. (Nhìn con chó kia ngủ trên vỉa hè đi.)
- Son clébard aboie toute la nuit. (Con chó của anh ta sủa suốt đêm.)
- Il a recueilli un vieux clébard errant. (Anh ấy đã nhận nuôi một con chó già đi lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un vieux clébard": Một con chó già. Cụm từ nhấn mạnh sự già nua, có thể với sắc thái thương cảm hoặc xem thường.
- Ce n'est qu'un vieux clébard, mais il est très affectueux. (Nó chỉ là một con chó già thôi, nhưng nó rất quấn người.)
"Un sale clébard": Một con chó tồi, chó xấu. Thể hiện thái độ khinh miệt, không ưa.
- Fais attention à ce sale clébard, il pourrait mordre. (Cẩn thận con chó xấu đó, nó có thể cắn đấy.)
Biến thể và từ gần giàng
- Clébard không có biến thể ngữ pháp chính thức. Đây là một từ lóng cố định.
- Từ đồng nghĩa thông tục khác: "Toutou" (chó con, từ rất thân mật), "Toutoune" (chó cái, thân mật), "Cabot" (chó, lóng).
- Từ trang trọng: "Chien" (chó).
Từ đồng nghĩa
- Chien (n.m): Chó. (Từ tiêu chuẩn, trung lập).
- Toutou (n.m): Chó con, cún. (Từ thân mật, thường dùng với trẻ con hoặc để nói ngọng).
- Cabot (n.m): Chó. (Từ lóng, tương tự "clébard").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "clébard". Các thành ngữ về chó thường dùng từ "chien" (ví dụ: "avoir du chien" - có duyên, quyến rũ).
danh từ giống đực
- (thông tục) chó