clémentinier

Học thuật
Thân thiện
clémentinier

Le clémentinier porte de nombreux fruits dans le verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây quýt clêmăng: Một loại cây ăn quả thuộc họ cam quýt, cho quả tên là "clémentine".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons planté un clémentinier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây quýt clêmăng trong vườn.)
    • Le clémentinier est un agrume qui résiste assez bien au froid. (Cây quýt clêmăng là một loại cây múi khá chịu được lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultiver un clémentinier": trồng một cây quýt clêmăng.
    • Il est possible de cultiver un clémentinier en pot. (Có thể trồng một cây quýt clêmăng trong chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Clémentine (danh từ giống cái): quả quýt clêmăng.

    • J'ai acheté un kilo de clémentines. (Tôi đã mua một cân quýt clêmăng.)
  • Agrume (danh từ giống đực): cây múi, cây thuộc họ cam quýt.

    • Les orangers et les citronniers sont des agrumes. (Cây cam cây chanhnhững cây múi.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus clementina (danh từ giống cái): tên khoa học của cây quýt clêmăng.
clémentinier

Le clémentinier porte de nombreux fruits dans le verger.

danh từ giống đực
  1. cây quít clêmăng

Từ gần giống