cnémide

Học thuật
Thân thiện
cnémide

Une guerrière antique ajuste sa cnémide en cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Xà cạp: Một loại trang phục bảo hộ bằng da hoặc kim loại, được người Hy Lạp La cổ đại sử dụng để bảo vệ ống chân, từ đầu gối đến mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat grec ajusta ses cnémides avant la bataille. (Người lính Hy Lạp chỉnh lại đôi xà cạp của mình trước trận chiến.)
    • Les cnémides faisaient partie de l'équipement défensif des hoplites. (Xà cạpmột phần trong trang bị phòng thủ của các chiến binh hoplite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ khi mô tả trang phục vũ khí của thời cổ đại.
  • Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về sự bảo vệ hoặc che chắn, mặc dù cách dùng này rất hiếm.
    • Sa réputation lui sert de cnémide contre les critiques. (Danh tiếng của anh ta đóng vai trò như một tấm che chắn chống lại những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cnémis (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩaxà cạp.
  • Jambière (danh từ giống cái): Từ tiếng Pháp hiện đại hơn, có nghĩa là "bảo vệ ống chân", có thể dùng cho cả trang phục thể thao hoặc áo giáp thời Trung Cổ, không chỉ giới hạn trong thời cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Jambière (trong ngữ cảnh lịch sử cổ đại): Bảo vệ ống chân, xà cạp.
  • Protège-tibia (nghĩa hiện đại, chung chung): Miếng bảo vệ ống chân.
Lưu ý
  • Cnémidemột từ chuyên ngành, hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, sách về khảo cổ học hoặc mô tả trong viện bảo tàng.
cnémide

Une guerrière antique ajuste sa cnémide en cuir.

danh từ giống cái
  1. (sử học) xà cạp