coïncider

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chồng khít lên nhau, trùng khớp hoàn toàn: Dùng trong toán học hình học để chỉ việc hai hay nhiều hình, điểm hoặc vật thể cùng vị trí kích thước một cách chính xác.
    • Xảy ra đồng thời, trùng thời điểm: Chỉ hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra vào cùng một thời gian.
    • Ăn khớp, phù hợp, tương đồng: Chỉ ý kiến, quan điểm, lý lẽ hoặc thông tin sự phù hợp, nhất trí với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les deux triangles coïncident parfaitement. (Hai tam giác chồng khít lên nhau một cách hoàn hảo.)
    • Mon anniversaire coïncide avec le jour de la fête nationale. (Sinh nhật của tôi trùng với ngày Quốc khánh.)
    • Nos avis sur ce sujet coïncident. (Quan điểm của chúng tôi về chủ đề này ăn khớp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire coïncider": Làm cho trùng khớp, sắp xếp để hai điều đó xảy ra cùng lúc hoặc phù hợp với nhau.

    • Il a réussi à faire coïncider ses vacances avec le festival. (Anh ấy đã sắp xếp để kỳ nghỉ của mình trùng với lễ hội.)
  • "coïncider avec": Trùng với, khớp với (thường đi kèm danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện).

    • La période de soldes coïncide avec le début de l'été. (Đợt giảm giá trùng với đầu mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Coïncidence (danh từ giống cái): Sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên.

    • Quelle coïncidence de te rencontrer ici ! (Thật trùng hợp khi gặp bạnđây!)
  • Coïncident, coïncidente (tính từ): Trùng hợp, đồng thời.

    • Des événements coïncidents. (Những sự kiện trùng hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Concorder: Phù hợp, nhất trí (về ý kiến, số liệu).
  • Correspondre: Tương ứng, phù hợp.
  • Se superposer: Chồng lên nhau (theo nghĩa vật lý/hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "coïncider".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coïncider".

nội động từ
  1. (toán học) chồng khít nhau
    • Deux figures qui coïncident
      hai hình chồng khít nhau
  2. trùng với, đến cùng một lúc
    • La découverte du Nouveau Monde coïncide avec l'invention de l'imprimerie
      việc phát hiện ra Tân thế giới đến cùng một lúc với việc phát minh ra kỹ thuật in
  3. ăn khớp, khớp nhau
    • Opinions qui coïncident
      dư luận khớp nhau

Từ gần giống