co-educate
Định nghĩa
Động từ: "co-educate" có nghĩa là giáo dục chung cho cả nam và nữ trong cùng một cơ sở hoặc môi trường học tập.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều trường học hiện nay giáo dục chung cả nam và nữ để thúc đẩy bình đẳng giới.)
- (Quyết định giáo dục chung các lớp học được đưa ra nhằm thúc đẩy sự tương tác xã hội tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to co-educate children from an early age": giáo dục chung trẻ em từ khi còn nhỏ.
- Co-educating children from an early age helps them learn to respect each other. (Giáo dục chung trẻ em từ khi còn nhỏ giúp chúng học cách tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-education (danh từ): chế độ giáo dục chung cho cả nam và nữ.
- Co-education is widely practiced in modern societies. (Giáo dục chung được thực hành rộng rãi trong các xã hội hiện đại.)
- Co-educational (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giáo dục chung.
- The school adopted a co-educational system last year. (Trường đã áp dụng hệ thống giáo dục chung vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Educate together: giáo dục cùng nhau.
- Integrate education: tích hợp giáo dục (giữa hai giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "co-educate".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "co-educate".)