co-occur with
Định nghĩa
Động từ:
- Xuất hiện cùng với, đồng xuất hiện: "co-occur with" mô tả hiện tượng hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, hoặc từ ngữ thường xuyên xảy ra hoặc tồn tại cùng nhau trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Từ 'hot' có xu hướng xuất hiện cùng với 'cold' trong lời nói hàng ngày.)
- (Một số triệu chứng xuất hiện cùng với căn bệnh, chẳng hạn như sốt và ho.)
- (Trong ngôn ngữ học, động từ thường xuất hiện cùng với các giới từ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to co-occur with" trong ngữ liệu học: Được dùng để chỉ mối quan hệ thống kê giữa các đơn vị ngôn ngữ trong một kho ngữ liệu, ví dụ: "The term 'climate change' frequently co-occurs with 'global warming' in scientific papers." (Thuật ngữ 'climate change' thường xuyên xuất hiện cùng với 'global warming' trong các bài báo khoa học.)
- "co-occur with" trong sinh thái học: Chỉ sự cùng tồn tại của các loài trong một môi trường, ví dụ: "Lions and hyenas often co-occur with each other in the same habitat." (Sư tử và linh cẩu thường xuất hiện cùng nhau trong cùng một môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-occurrence (danh từ): sự đồng xuất hiện, sự cùng xảy ra. (Sự đồng xuất hiện của hai từ này có ý nghĩa thống kê.)
- Co-occurrent (tính từ): cùng xảy ra, đồng thời. (Các sự kiện đồng thời đã được các nhà nghiên cứu xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Accompany: đi kèm, xuất hiện cùng. (Sốt thường đi kèm với bệnh cúm.)
- Go together: đi đôi với nhau, thường đi cùng. (Sấm và chớp thường đi cùng nhau.)
- Occur simultaneously: xảy ra đồng thời. (Hai sự kiện xảy ra đồng thời trong dòng thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Co-occur with là một cụm động từ cố định, không có dạng phrasal verb khác; nó thường được sử dụng như một động từ hai phần (phrasal verb) với giới từ "with" luôn đi kèm. Ví dụ: (Triệu chứng này xuất hiện cùng với căn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "co-occur with", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "in tandem with": cùng nhau, đồng thời. (Hai hệ thống hoạt động cùng nhau.)