co-operate

/kou'ɔpəreit/
nội động từ
  1. hợp tác, cộng tác, chung sức
  2. hợp lại, góp lại, góp phần, đưa đến kết quả (vật, sự việc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "co-operate"

co-operate
The two students co-operate to build a tall tower out of colorful wooden blocks.