co-ordinated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phối hợp tốt, nhịp nhàng: "co-ordinated" dùng để mô tả khả năng sử dụng nhiều nhóm cơ một cách khéo léo và ăn khớp, đặc biệt trong các hoạt động thể chất.
- Hoạt động đồng bộ, như một khối thống nhất: "co-ordinated" mô tả một hệ thống, kế hoạch hoặc nhóm người vận hành trơn tru, có tổ chức và hiệu quả.
- Phối hợp màu sắc hoặc kiểu dáng: "co-ordinated" dùng để chỉ các vật phẩm (như quần áo, đồ nội thất) được thiết kế để hòa hợp với nhau về màu sắc hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
Phối hợp tốt, nhịp nhàng:
- She is usually good with her hands and well co-ordinated. (Cô ấy thường khéo léo và phối hợp tay chân nhịp nhàng.)
- The gymnast's movements were perfectly co-ordinated. (Các động tác của vận động viên thể dục rất phối hợp hoàn hảo.)
Hoạt động đồng bộ, như một khối thống nhất:
- A co-ordinated program helped the team finish the project on time. (Một chương trình hoạt động đồng bộ đã giúp đội hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The rescue effort was a co-ordinated response from multiple agencies. (Nỗ lực cứu hộ là một phản ứng phối hợp từ nhiều cơ quan.)
Phối hợp màu sắc hoặc kiểu dáng:
- Curtains and walls were color co-ordinated. (Rèm cửa và tường được phối hợp màu sắc với nhau.)
- She wore a co-ordinated outfit consisting of a blue blazer and matching trousers. (Cô ấy mặc một bộ trang phục phối hợp, gồm áo khoác xanh và quần tây đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"well co-ordinated": khéo léo, phối hợp tốt (thường nói về thể chất).
- A well-co-ordinated dancer can execute complex routines effortlessly. (Một vũ công phối hợp tốt có thể thực hiện các bài nhảy phức tạp một cách dễ dàng.)
"co-ordinated effort": nỗ lực phối hợp (nhấn mạnh sự hợp tác).
- The success of the event was due to a co-ordinated effort from all volunteers. (Sự thành công của sự kiện là nhờ nỗ lực phối hợp từ tất cả tình nguyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Coordination (danh từ): sự phối hợp.
- Good hand-eye coordination is essential for playing tennis. (Sự phối hợp tay-mắt tốt là cần thiết để chơi tennis.)
Coordinative (tính từ): mang tính phối hợp (ít dùng hơn).
- The coordinative role of the manager was crucial. (Vai trò mang tính phối hợp của người quản lý là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonized: hài hòa, phối hợp nhịp nhàng.
- Synchronized: đồng bộ hóa, xảy ra cùng lúc.
- United: thống nhất, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Co-ordinate with: phối hợp với (ai/cái gì).
- We need to co-ordinate with the marketing team on this campaign. (Chúng ta cần phối hợp với đội marketing về chiến dịch này.)
Thành ngữ liên quan
- Get one's act together: tổ chức lại, phối hợp hành động (không trực tiếp dùng "co-ordinated" nhưng mang nghĩa tương tự).
- If you want to pass the exam, you need to get your act together and study regularly. (Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải tổ chức lại và học tập đều đặn.)